Sport Recife vs Novorizontino
Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 1-0 Novorizontino tại Serie B, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 3, hòa 2, Novorizontino thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 22
- Sân vận động
- Estádio Adelmar da Costa Carvalho, Recife, Pernambuco
- Phong độ
- WLWLL Sport Recife
- DWWWW Novorizontino
- 40' ▲ Ewerthon ▼ Eduardo
- 41' Ronaldo
- 45' Jordi
- HT0-0
- 60' Fabio Matheus
- 63' ▲ F. Labandeira ▼ Edinho
- 63' ▲ Fabinho ▼ Fábio Matheus
- 68' ▲ Felipe Marques ▼ Aylon
- 68' ▲ Jenison ▼ Ronaldo
- 70' Felipinho · F. Labandeira 1-0
- 75' ▲ Romulo ▼ Marlon
- 75' ▲ Rodolfo ▼ Douglas Baggio
- 80' ▲ Zé Mateus ▼ Guilherme Matos
- 83' ▲ Victor Gabriel ▼ Felipinho
- 83' ▲ Felipe Ferreira ▼ A. Ruiz
- 90'+4 Ronaldo Henrique
- FT1-0
Đội hình
- 33Renan 7.5
- 26Eduardo ▼ 40' 6.9
- 15Rafael Thyere 7.2
- 35Sabino 7.7
- 6Felipinho ⚽ ▼ 83' 7.5
- 5Ronaldo ▼ 68' 6.9
- 47Fábio Matheus ▼ 63' 6.6
- 11Edinho ▼ 63' 6.9
- 8A. Ruiz ▼ 83' 7.2
- 46Luciano Juba 6.6
- 9Vágner Love 6.7
Dự bị 12
- 2Ewerthon ▲ 40' 6.2
- 30F. Labandeira ▲ 63' 7.0
- 7Fabinho ▲ 63' 6.6
- 52Victor Gabriel ▲ 83' 6.6
- 94Felipe Ferreira ▲ 83' 6.3
- 10Jorginho
- 97Fabrício Daniel
- 12Alisson Cassiano
- 1Denis
- 13Renzo
- 39Italo
- 44Chico
- 44Jordi 7.2
- 26Adriano Martins 7.2
- 43Guilherme Matos ▼ 80' 6.3
- 16Reverson 7.0
- 97Willean Lepo 7.2
- 5Geovane 6.6
- 28Marlon ▼ 75' 7.2
- 19Léo Tocantins 7.2
- 7Douglas Baggio ▼ 75' 6.6
- 11Aylon ▼ 68' 6.9
- 9Ronaldo ▼ 68' 6.7
Dự bị 11
- 20Felipe Marques ▲ 68' 6.6
- 18Jenison ▲ 68' 6.6
- 17Romulo ▲ 75' 7.0
- 77Rodolfo ▲ 75' 6.7
- 95Zé Mateus ▲ 80' 6.6
- 88D. Matsuoka
- 33Luis Fellipe
- 15Ricardinho
- 14Paulo
- 1Georgemy
- 22Joãozinho
Thống kê
02⚑4
⚑1220
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm15
6Trúng đích3
4Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
4Phạt góc12
0Việt vị1
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
283Chuyền bóng402
192Chuyền chính xác306
68%Chính xác chuyền76%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 31 | +19 | 72 | |
| 2 | 38 | 42 - 31 | +11 | 65 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 45 | +11 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 30 | +18 | 63 | |
| 6 | 38 | 42 - 31 | +11 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 40 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 49 - 30 | +19 | 61 | |
| 9 | 38 | 45 - 39 | +6 | 57 | |
| 10 | 38 | 42 - 33 | +9 | 57 | |
| 11 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 12 | 38 | 25 - 42 | -17 | 47 | |
| 13 | 38 | 31 - 48 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 15 | 38 | 24 - 35 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 17 | 38 | 31 - 43 | -12 | 39 | |
| 18 | 38 | 37 - 50 | -13 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 58 | -27 | 31 | |
| 20 | 38 | 28 - 51 | -23 | 28 |
Serie A Serie C (First stage: )
So sánh
69Trận đấu59
128Ghi được81
60Thủng lưới48
1.86Bàn thắng mỗi trận1.37
32Giữ sạch lưới26
35Trên 2.5 bàn23
69Hiệp hai44