Novorizontino
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Sport Recife

Novorizontino vs Sport Recife

Tỷ số chung cuộc: Novorizontino 1-3 Sport Recife tại Serie B, 11 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Novorizontino thắng 2, hòa 2, Sport Recife thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 31
Sân vận động
Estádio Dr. Jorge Ismael de Biasi, Novo Horizonte, São Paulo
Phong độ
WWWWW Novorizontino
WLWLL Sport Recife
  1. 18' Wellington Silva
  2. 36' Patrick
  3. 38' 0-1 Chico · F. Domínguez
  4. 42' 0-2 Gustavo Coutinho · Lucas Lima
  5. HT0-2
  6. 46' Fabrício Daniel Pablo Dyego
  7. 46' Lucca Patrick
  8. 52' Waguininho
  9. 53' Felipe
  10. 59' Marlon11m 1-2
  11. 61' Rafael Thyere
  12. 70' J. Fernández C. Ortíz
  13. 70' Chrystian Barletta Wellington Silva
  14. 73' Igor Formiga Rodrigo Soares
  15. 73' Dudu Marlon
  16. 77' 1-3 Chrystian Barletta · Gustavo Coutinho
  17. 79' Chrystian Barletta
  18. 80' Ó. Ruíz Lucca
  19. 85' Luciano Castán Felipe
  20. 86' Dudu
  21. 86' Pedro Vilhena F. Domínguez
  22. 88' Pedro Vilhena
  23. 90'+1 Lenny Lobato Gustavo Coutinho
  24. FT1-3

Đội hình

Novorizontino Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Eduardo Baptista
  1. 93Jordi 6.3
  2. 25Luisão 6.3
  3. 3Rafael Donato 6.5
  4. 4Patrick ▼ 46' 6.5
  5. 2Rodrigo Soares ▼ 73' 6.7
  6. 21Eduardo 6.6
  7. 28Marlon ▼ 73' 7.5
  8. 16Reverson 7.0
  9. 70Pablo Dyego ▼ 46' 6.7
  10. 30Waguininho 6.9
  11. 9Neto Pessoa 6.6

Dự bị 12

  1. 77Fabrício Daniel ▲ 46' 6.5
  2. 11Lucca ▲ 46' 6.7
  3. 31Igor Formiga ▲ 73' 6.0
  4. 15Dudu ▲ 73' 6.9
  5. 17Ó. Ruíz ▲ 80' 6.3
  6. 99Lucas Cardoso
  7. 22Raul Prata
  8. 23Marcelo
  9. 14Danilo Barcelos
  10. 33Renato Palm
  11. 26Dantas
  12. 1Airton
Sport Recife Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Pepa
  1. 22Caíque França 7.3
  2. 20L. Di Plácido 6.9
  3. 15Rafael Thyere 6.9
  4. 44Chico 7.7
  5. 29Dalbert 6.9
  6. 19Lucas Lima 7.5
  7. 94Felipe ▼ 85' 5.9
  8. 8F. Domínguez ▼ 86' 7.0
  9. 18Wellington Silva ▼ 70' 6.3
  10. 9Gustavo Coutinho ▼ 90' 8.9
  11. 59C. Ortíz ▼ 70' 7.0

Dự bị 12

  1. 5J. Fernández ▲ 70' 6.9
  2. 30Chrystian Barletta ▲ 70' 7.3
  3. 40Luciano Castán ▲ 85' 6.3
  4. 17Pedro Vilhena ▲ 86' 6.5
  5. 77Lenny Lobato ▲ 90' 6.3
  6. 7Fabinho
  7. 21Thiago Couto
  8. 6Felipinho
  9. 2Allyson
  10. 38Dieguinho
  11. 47Fábio Matheus
  12. 12Alisson Cassiano

Thống kê

036
540
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm8
6Trúng đích7
8Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
6Phạt góc5
7Việt vị0
18Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
4Cứu thua5
397Chuyền bóng288
291Chuyền chính xác165
73%Chính xác chuyền57%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Santos FC
38 57 - 32 +25 68
2
Mirassol
38 42 - 26 +16 67
3
Sport Recife
38 57 - 37 +20 66
4
Ceara
38 59 - 41 +18 64
5
Novorizontino
38 43 - 31 +12 64
6
Goias
38 56 - 32 +24 63
7
Operario-PR
38 34 - 32 +2 58
8
America Mineiro
38 50 - 35 +15 58
9
Vila Nova
38 42 - 54 -12 55
10
Avai
38 34 - 32 +2 53
11
Amazonas
38 31 - 37 -6 52
12
Coritiba Foot Ball Club
38 41 - 44 -3 50
13
Paysandu Sport Club
38 41 - 43 -2 50
14
Botafogo SP
38 36 - 51 -15 45
15
Chapecoense-sc
38 34 - 45 -11 44
16
CRB
38 38 - 45 -7 43
17
Ponte Preta
38 37 - 55 -18 38
18
Ituano
38 43 - 63 -20 37
19
Brusque
38 24 - 44 -20 36
20
Guarani Campinas
38 33 - 53 -20 33
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu66
60Ghi được101
43Thủng lưới61
1.15Bàn thắng mỗi trận1.53
19Giữ sạch lưới25
14Trên 2.5 bàn30
29Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu