Sport Recife vs Londrina
Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 2-1 Londrina tại Serie B, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 6, hòa 0, Londrina thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 22
- Phong độ
- WLWLL Sport Recife
- LDLDL Londrina
- 11' Diego Hernandez · Clayson 1-0
- 14' Diego Hernández
- 30' 1-1 Joao Vitor · Kaue Leonardo
- 42' ▲ Marlon Douglas ▼ Chrystian Barletta
- 43' Diego Hernandez · Clayson 2-1
- HT2-1
- 53' Marlon
- 53' João Vitor
- 69' ▲ Guilherme Dantas ▼ Joao Tavares
- 69' ▲ Pablo Dyego ▼ Vitinho Mota
- 69' ▲ Gilberto ▼ Willian Pottker
- 70' ▲ Juan Alano ▼ Diego Hernandez
- 70' ▲ Dudu ▼ Clayson
- 77' ▲ Kevyn ▼ Heron
- 82' ▲ Benevenuto ▼ Claudinho
- 82' ▲ Biel Fonseca ▼ Pedro Perotti
- 88' ▲ Rai Nascimento ▼ Lucas Marques
- 90'+3 Felipinho
- FT2-1
Đội hình
- 26Thiago Couto 6.9
- 27Claudinho ▼ 82' 7.3
- 3Marcelo Ajul 6.9
- 33Kayky Almeida 6.9
- 60Felipinho 6.9
- 23Ze Gabriel 6.9
- 29Willian Oliveira 7.2
- 30Chrystian Barletta ▼ 42' 6.9
- 20Diego Hernandez ⚽2 ▼ 70' 8.9
- 25Clayson ⇢2 ▼ 70' 7.0
- 9Pedro Perotti ▼ 82' 6.0
Dự bị 12
- 21Brenno
- 5Benevenuto ▲ 82' 6.7
- 96Edson Lucas
- 28Habraao
- 8Juan Alano ▲ 70' 6.9
- 6Biel Fonseca ▲ 82' 6.7
- 48Pedro Martins
- 15Murilo Rhikman
- 10de Pena Carlos
- 77Dudu ▲ 70' 6.3
- 99Ze Roberto
- 31Marlon Douglas ▲ 42' 6.6
- 30Mauricio Kozlinski 6.5
- 75Kaue Leonardo ⇢ 7.2
- 99Yago Lincoln 6.3
- 15Gabriel Lacerda 6.9
- 34Heron ▼ 77' 6.2
- 8Lucas Marques ▼ 88' 7.0
- 7Vitinho Mota ▼ 69' 6.6
- 32Joao Tavares ▼ 69' 6.2
- 22Joao Vitor ⚽ 7.7
- 18Paulinho Moccelin 6.5
- 23Willian Pottker ▼ 69' 6.7
Dự bị 12
- 1Luan Ribeiro
- 12Zanella
- 33Kevyn ▲ 77' 6.7
- 44Caio Rodrigues
- 2Nino Paraiba
- 13Andre Dhominique
- 27Murilo Sousa
- 5Tarik
- 55Guilherme Dantas ▲ 69'
- 11Pablo Dyego ▲ 69' 6.5
- 9Gilberto ▲ 69' 6.3
- 28Rai Nascimento ▲ 88' 6.3
Thống kê
01⚑1
⚑310
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm15
4Trúng đích3
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn8
1Phạt góc3
2Việt vị0
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
-0.66Bàn thắng ngăn chặn-0.66
446Chuyền bóng416
391Chuyền chính xác354
88%Chính xác chuyền85%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 30 - 15 | +15 | 50 | |
| 2 | 27 | 47 - 24 | +23 | 49 | |
| 3 | 27 | 30 - 22 | +8 | 47 | |
| 4 | 27 | 28 - 21 | +7 | 47 | |
| 5 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 6 | 27 | 36 - 33 | +3 | 43 | |
| 7 | 27 | 32 - 26 | +6 | 43 | |
| 8 | 27 | 40 - 39 | +1 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 21 | +5 | 39 | |
| 10 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 11 | 27 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 12 | 27 | 31 - 30 | +1 | 37 | |
| 13 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 27 | 30 - 32 | -2 | 31 | |
| 16 | 27 | 28 - 35 | -7 | 31 | |
| 17 | 27 | 28 - 35 | -7 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 27 | 21 - 46 | -25 | 17 | |
| 20 | 26 | 16 - 54 | -38 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
16Ghi được6
14Thủng lưới14
1.6Bàn thắng mỗi trận0.6
2Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai3