Londrina vs Sport Recife
Tỷ số chung cuộc: Londrina 2-1 Sport Recife tại Serie B, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Londrina thắng 1, hòa 0, Sport Recife thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 36
- Sân vận động
- Estádio Municipal Jacy Scaff, Londrina, Paraná
- Trọng tài
- Leandro Vuaden
- Phong độ
- LDLDL Londrina
- WLWLL Sport Recife
- 39' 0-1 Vágner Love · F. Labandeira
- HT0-1
- 46' ▲ Danilo ▼ Mandaca
- 46' ▲ Matheus Lucas ▼ Douglas Coutinho
- 52' Gegé · Matheus Lucas 1-1
- 60' ▲ Willian Oliveira ▼ Denner
- 60' ▲ Wanderson ▼ Gustavo Coutinho
- 66' ▲ Eltinho ▼ Felipe Vieira
- 66' ▲ Nádson ▼ Mossoró
- 70' ▲ Giovanni ▼ Luciano Juba
- 70' ▲ Thiago Lopes ▼ F. Labandeira
- 81' ▲ J. Parraguez ▼ Vágner Love
- 87' William Oliveira
- 88' Caprini
- 88' Caprini 2-1
- 90'+3 ▲ Samuel Santos ▼ Saimon
- FT2-1
Đội hình
- 12Matheus Albino 6.6
- 4Saimon ▼ 90' 6.9
- 2Jeferson 6.3
- 6Felipe Vieira ▼ 66' 6.2
- 3Vilar 6.6
- 5João Paulo 7.0
- 7Gegé ⚽ 8.2
- 10Mossoró ▼ 66' 6.9
- 8Mandaca ▼ 46' 6.5
- 17Douglas Coutinho ▼ 46' 6.9
- 11Caprini ⚽ 7.7
Dự bị 12
- 22Danilo ▲ 46' 6.3
- 19Matheus Lucas ▲ 46' 6.9
- 16Eltinho ▲ 66' 6.7
- 20Nádson ▲ 66' 6.9
- 14Samuel Santos ▲ 90'
- 13Gabriel Knesowitsch
- 15Pedro Cacho
- 18Emerson
- 9Gabriel Negueba
- 1Hélio Neneca
- 23Victor Daniel
- 21Mirandinha
- 95Saulo 6.3
- 26Eduardo 6.9
- 15Rafael Thyere 6.5
- 56Sander 7.3
- 35Sabino 7.3
- 46Luciano Juba ▼ 70' 7.2
- 7Fabinho 6.9
- 88Denner ▼ 60' 6.2
- 99Vágner Love ⚽ ▼ 81' 7.2
- 30F. Labandeira ⇢ ▼ 70' 7.2
- 91Gustavo Coutinho ▼ 60' 6.7
Dự bị 12
- 16Willian Oliveira ▲ 60' 6.7
- 77Wanderson ▲ 60' 6.5
- 8Giovanni ▲ 70' 6.6
- 19Thiago Lopes ▲ 70' 6.2
- 9J. Parraguez ▲ 81' 6.3
- 21B. Cáceres
- 92Carlos Eduardo
- 22Ezequiel
- 29L. Hernández
- 44Chico
- 3Fabio Alemão
- 31Bruno Matias
Thống kê
01⚑3
⚑710
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm8
6Trúng đích3
10Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
3Phạt góc7
1Việt vị3
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
390Chuyền bóng300
299Chuyền chính xác204
77%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 26 | +31 | 78 | |
| 2 | 38 | 50 - 26 | +24 | 65 | |
| 3 | 38 | 43 - 29 | +14 | 62 | |
| 4 | 38 | 48 - 36 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 48 - 42 | +6 | 58 | |
| 6 | 38 | 42 - 34 | +8 | 57 | |
| 7 | 38 | 37 - 31 | +6 | 57 | |
| 8 | 38 | 43 - 31 | +12 | 56 | |
| 9 | 38 | 36 - 37 | -1 | 53 | |
| 10 | 38 | 33 - 36 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 36 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 28 - 31 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 39 | -2 | 45 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 29 - 37 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 21 - 38 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 31 - 53 | -22 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Serie A Serie C (First stage)
So sánh
52Trận đấu61
51Ghi được75
53Thủng lưới52
0.98Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới25
17Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai49