Londrina vs Sport Recife
Tỷ số chung cuộc: Londrina 1-2 Sport Recife tại Serie B, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Londrina thắng 1, hòa 0, Sport Recife thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 10
- Sân vận động
- Estádio Municipal Jacy Scaff, Londrina, Paraná
- Phong độ
- LDLDL Londrina
- WLWLL Sport Recife
- 4' Gabriel · João Paulo 1-0
- 32' Léo
- 32' Filipinho
- 37' Vágner Love
- HT1-0
- 46' ▲ Edinho ▼ Fabrício Daniel
- 63' ▲ Igor Cariús ▼ Felipinho
- 63' ▲ Gabriel Santos ▼ Eduardo
- 67' 1-1 Vágner Love
- 68' ▲ Vitor Feijão ▼ Matheus Lucas
- 68' ▲ Vinicius Barata ▼ Léo Morais
- 74' ▲ Ronaldo ▼ Jorginho
- 76' 1-2 Vágner Love · Igor Cariús
- 77' ▲ Jatobá ▼ Higor Leite
- 77' ▲ Caio Mancha ▼ Paulinho Moccelin
- 89' ▲ Ezequiel ▼ Xandão
- 90'+2 ▲ Alisson Cassiano ▼ Vágner Love
- FT1-2
Đội hình
- 1Lucas Frigeri 6.3
- 2Léo Morais ▼ 68' 6.5
- 4Gabriel ⚽ 6.9
- 3Da Silva 7.0
- 19Xandão ▼ 89' 6.3
- 6Gustavo Salomão 6.2
- 10Higor Leite ▼ 77' 6.3
- 8Moisés Gaúcho 6.2
- 5João Paulo ⇢ 6.9
- 7Paulinho Moccelin ▼ 77' 6.3
- 23Matheus Lucas ▼ 68' 6.7
Dự bị 12
- 22Vitor Feijão ▲ 68' 6.3
- 20Vinicius Barata ▲ 68' 6.5
- 17Jatobá ▲ 77' 6.7
- 9Caio Mancha ▲ 77' 6.3
- 15Ezequiel ▲ 89'
- 16Victor Hugo
- 14Arthur Silva
- 12Saulo
- 21A. Udeh
- 13Guilherme Lacerda
- 11Iago Dias
- 18Natham
- 33Renan 6.3
- 26Eduardo ▼ 63' 6.3
- 15Rafael Thyere 6.9
- 35Sabino 7.0
- 6Felipinho ▼ 63' 6.9
- 7Fabinho 6.3
- 47Fábio Matheus 6.9
- 97Fabrício Daniel ▼ 46' 6.5
- 10Jorginho ▼ 74' 6.3
- 46Luciano Juba 7.3
- 9Vágner Love ⚽2 ▼ 90' 8.2
Dự bị 12
- 11Edinho ▲ 46' 6.6
- 16Igor Cariús ▲ 63' 7.2
- 90Gabriel Santos ▲ 63' 6.9
- 5Ronaldo ▲ 74' 6.7
- 12Alisson Cassiano ▲ 90'
- 28João Igor
- 44Chico
- 48Pedro Martins
- 13Renzo
- 39Italo
- 76Jordan
- 17Kayke
Thống kê
01⚑5
⚑720
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm7
2Trúng đích3
2Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
5Phạt góc7
2Việt vị1
17Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
282Chuyền bóng491
198Chuyền chính xác393
70%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 31 | +19 | 72 | |
| 2 | 38 | 42 - 31 | +11 | 65 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 45 | +11 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 30 | +18 | 63 | |
| 6 | 38 | 42 - 31 | +11 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 40 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 49 - 30 | +19 | 61 | |
| 9 | 38 | 45 - 39 | +6 | 57 | |
| 10 | 38 | 42 - 33 | +9 | 57 | |
| 11 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 12 | 38 | 25 - 42 | -17 | 47 | |
| 13 | 38 | 31 - 48 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 15 | 38 | 24 - 35 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 17 | 38 | 31 - 43 | -12 | 39 | |
| 18 | 38 | 37 - 50 | -13 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 58 | -27 | 31 | |
| 20 | 38 | 28 - 51 | -23 | 28 |
Serie A Serie C (First stage: )
So sánh
50Trận đấu69
42Ghi được128
73Thủng lưới60
0.84Bàn thắng mỗi trận1.86
11Giữ sạch lưới32
20Trên 2.5 bàn35
20Hiệp hai69