Sport Recife vs Londrina
Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 3-2 Londrina tại Serie B, 25 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 6, hòa 0, Londrina thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 5
- Trọng tài
- Wagner Reway
- Phong độ
- WLWLL Sport Recife
- LDLDL Londrina
- 30' Hernane · Guilherme 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Uelber ▼ Alisson Safira
- 46' ▲ Paulinho Moccelin ▼ Marcelinho
- 58' Hernane · Ezequiel 2-0
- 61' 2-1 Augusto Silva · Higor Leite
- 64' ▲ Leandrinho ▼ Sammir
- 64' 2-2 Germano11m
- 74' ▲ Hyuri ▼ João
- 75' Hernane · Hyuri 3-2
- 82' ▲ Caculé ▼ Higor Leite
- 89' ▲ Yago ▼ Ezequiel
- FT3-2
Đội hình
- 32Mailson 6.1
- 2Norberto Neto 6.9
- 15Rafael Thyere 6.8
- 12Sander 6.9
- 34Adryelson 6.7
- 10Sammir ▼ 64' 6.9
- 35Charles 7.5
- 28João ▼ 74' 6.3
- 9Hernane ⚽3 9.5
- 11Guilherme ⇢ 7.7
- 17Ezequiel ⇢ ▼ 89' 6.9
Dự bị 12
- 29Leandrinho ▲ 64' 7.5
- 91Hyuri ▲ 74' 7.2
- 8Yago ▲ 89'
- 6Guilherme Lazaroni
- 99Elton
- 44Renato
- 23Raul Prata
- 37Juninho Piauiense
- 38Alison
- 1Magrão
- 3Cleberson
- 19Pedro Carmona
- 1Matheus 5.8
- 4Marcondes 6.5
- 2Raí Ramos 6.4
- 3Augusto Silva ⚽ 6.9
- 6Felipe 6.6
- 8Germano ⚽ 6.9
- 10Higor Leite ⇢ ▼ 82' 7.0
- 5Rômulo 5.9
- 11Marcelinho ▼ 46' 6.1
- 9Alisson Safira ▼ 46' 7.1
- 7Anderson Oliveira 6.2
Dự bị 9
- 19Uelber ▲ 46' 7.1
- 17Paulinho Moccelin ▲ 46' 6.2
- 20Caculé ▲ 82' 6.5
- 14Hélder
- 15Bertotto
- 18Luidy
- 16Pedro Cacho
- 13Wallace
- 12Alan
Thống kê
00⚑5
⚑600
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm14
4Trúng đích3
11Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn7
5Phạt góc6
15Phạm lỗi16
1Cứu thua1
457Chuyền bóng356
385Chuyền chính xác282
84%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 27 | +37 | 75 | |
| 2 | 38 | 49 - 29 | +20 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 34 | +14 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 29 | +15 | 62 | |
| 5 | 38 | 42 - 34 | +8 | 61 | |
| 6 | 38 | 34 - 33 | +1 | 56 | |
| 7 | 38 | 44 - 43 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 38 - 38 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 32 - 41 | -9 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 39 | +2 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 48 | -6 | 45 | |
| 13 | 38 | 27 - 37 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 47 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 41 - 49 | -8 | 41 | |
| 16 | 38 | 31 - 38 | -7 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 53 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 46 - 54 | -8 | 39 | |
| 19 | 38 | 30 - 38 | -8 | 39 | |
| 20 | 38 | 27 - 40 | -13 | 39 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu44
49Ghi được47
32Thủng lưới63
1.26Bàn thắng mỗi trận1.07
15Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai24