Londrina vs Sport Recife
Tỷ số chung cuộc: Londrina 1-2 Sport Recife tại Serie B, 24 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Londrina thắng 1, hòa 0, Sport Recife thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 24
- Trọng tài
- Marcelo Aparecido Ribeiro De Souza
- Phong độ
- LDLDL Londrina
- WLWLL Sport Recife
- 12' 0-1 Hernane · Leandrinho
- 42' Yago
- 45'+1 Germano · Juninho 1-1
- HT1-1
- 62' ▲ João Paulo ▼ Matheusinho
- 70' ▲ Paulinho Moccelin ▼ Matheus Neris
- 72' ▲ Pedro Carmona ▼ Yago
- 78' ▲ Marcinho ▼ Yan
- 83' 1-2 Guilherme11m
- 84' Augusto
- 85' Luidy
- 86' ▲ Junior Pirambu ▼ Léo Passos
- 89' ▲ Marcão ▼ Guilherme
- 90' Paulinho
- 90' Marcão Silva
- FT1-2
Đội hình
- 1Emerson 6.7
- 6Juninho ⇢ 7.0
- 2Alemão Teixeira 6.2
- 4Lucas Costa 6.6
- 3Augusto Silva 6.2
- 8Germano ⚽ 7.9
- 10Higor Leite 7.0
- 5Matheus Neris ▼ 70' 7.0
- 11Matheusinho ▼ 62' 6.6
- 7Luidy 6.5
- 9Léo Passos ▼ 86' 6.3
Dự bị 12
- 17João Paulo ▲ 62' 6.6
- 21Paulinho Moccelin ▲ 70' 5.9
- 19Junior Pirambu ▲ 86' 6.7
- 15Hélder
- 12Maltos
- 18Bertotto
- 20Caculé
- 23Victor Daniel
- 14Diogo
- 16Breno
- 22Uelber
- 13Wallace
- 1Mailson 7.3
- 2Norberto Neto 6.9
- 15Rafael Thyere 7.2
- 12Sander 6.6
- 34Adryelson 6.7
- 14Willian Farias 7.2
- 8Yago ▼ 72' 6.0
- 29Leandrinho ⇢ 7.6
- 9Hernane ⚽ 7.7
- 20Yan ▼ 78' 6.2
- 11Guilherme ⚽ ▼ 89' 6.9
Dự bị 11
- 19Pedro Carmona ▲ 72' 6.3
- 26Marcinho ▲ 78' 6.9
- 77Marcão ▲ 89'
- 99Elton
- 5Ronaldo
- 6Guilherme Lazaroni
- 30Eder
- 10Leo Artur
- 3Cleberson
- 23Raul Prata
- 27Luan Polli
Thống kê
12⚑5
⚑320
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm15
6Trúng đích5
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
5Phạt góc3
1Việt vị0
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
368Chuyền bóng448
279Chuyền chính xác365
76%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 27 | +37 | 75 | |
| 2 | 38 | 49 - 29 | +20 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 34 | +14 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 29 | +15 | 62 | |
| 5 | 38 | 42 - 34 | +8 | 61 | |
| 6 | 38 | 34 - 33 | +1 | 56 | |
| 7 | 38 | 44 - 43 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 38 - 38 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 32 - 41 | -9 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 39 | +2 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 48 | -6 | 45 | |
| 13 | 38 | 27 - 37 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 47 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 41 - 49 | -8 | 41 | |
| 16 | 38 | 31 - 38 | -7 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 53 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 46 - 54 | -8 | 39 | |
| 19 | 38 | 30 - 38 | -8 | 39 | |
| 20 | 38 | 27 - 40 | -13 | 39 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu39
47Ghi được49
63Thủng lưới32
1.07Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai32