Ponte Preta
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Nautico Recife

Ponte Preta vs Nautico Recife

Tỷ số chung cuộc: Ponte Preta 1-1 Nautico Recife tại Serie B, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ponte Preta thắng 6, hòa 3, Nautico Recife thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 22
Phong độ
DLLLL Ponte Preta
DWDWW Nautico Recife
  1. 40' Brandao · David da Hora 1-0
  2. 44' Léo Índio
  3. 45'+1 Benjamín Borasi
  4. HT1-0
  5. 46' Diego Leão
  6. 46' Ryan Carlos Igor Fernandes
  7. 46' P. Nunez Leo Indio
  8. 54' André Lima
  9. 59' Arnaldo
  10. 60' Luiz Claudio Kauan Maranhao
  11. 65' 1-1 B. Borasi
  12. 67' Patricio Núñez
  13. 76' Miguel Morais Juan Rodrigues
  14. 76' Wanderson Gustavo Henrique
  15. 79' Reginaldo Arnaldo
  16. 82' Gustavo Telles Brandao
  17. 83' Patricio Núñez
  18. 83' Patricio Núñez
  19. 90'+6 Matheus Souza Santos
  20. 90'+2 Betão
  21. 90'+3 Joao Damiao Gustavo Almeida
  22. 90'+3 M. Souza David da Hora
  23. FT1-1

Đội hình

Ponte Preta Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Zanardi Marcio
  1. 30Vinicius Ferrari
  2. 23S. Palacios 7.2
  3. 4M. L. Diego 6.6
  4. 44Gustavo Almeida ▼ 90' 6.3
  5. 6Juan Rodrigues ▼ 76' 6.9
  6. 8Andre Lima 6.6
  7. 16Leo Gomes 6.2
  8. 26Baianinho 7.2
  9. 18David da Hora ▼ 90' 6.7
  10. 10Elvis 6.9
  11. 21Brandao ▼ 82' 7.6

Dự bị 7

  1. 1Guilherme Viana
  2. 17Miguel Morais ▲ 76' 6.2
  3. 35Gustavo Telles ▲ 82' 6.3
  4. 2G. Cicala
  5. 32C. Vinicius
  6. 9Joao Damiao ▲ 90'
  7. 13M. Souza ▲ 90'
Nautico Recife Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Anjos Helio dos
  1. 1Muriel Becker 6.3
  2. 2Arnaldo ▼ 79' 7.5
  3. 3Betao 6.6
  4. 46Gustavo Henrique ▼ 76' 6.9
  5. 23Igor Fernandes ▼ 46' 6.3
  6. 8Wenderson 7.2
  7. 15Leo Indio ▼ 46' 6.6
  8. 10Jean Carlos 6.3
  9. 24B. Borasi 7.7
  10. 19Kauan Maranhao ▼ 60' 6.2
  11. 72Derek 6.7

Dự bị 10

  1. 55G. Guruceaga
  2. 93Reginaldo ▲ 79' 6.9
  3. 34Wanderson ▲ 76' 6.6
  4. 6Ryan Carlos ▲ 46' 7.2
  5. 5Auremir
  6. 22P. Nunez ▲ 46' 6.3
  7. 41Samuel Felix
  8. 37Juan Rikelme
  9. 88Caio
  10. 16Luiz Claudio ▲ 60' 6.5

Thống kê

036
652
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm14
6Trúng đích4
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
6Phạt góc6
0Việt vị2
17Phạm lỗi17
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua5
-0.29Bàn thắng ngăn chặn-0.29
214Chuyền bóng360
133Chuyền chính xác269
62%Chính xác chuyền75%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Juventude 0-0
27 28 - 15 +13 48
2
Criciuma 0-0
27 28 - 19 +9 48
3
Novorizontino
26 44 - 23 +21 46
4
Vila Nova
26 37 - 30 +7 44
5
Fortaleza EC
26 29 - 22 +7 44
6
CRB
26 40 - 36 +4 42
7
Atletico Goianiense
26 30 - 25 +5 40
8
Operario-PR
26 33 - 33 0 40
9
Cuiaba 3-0
27 26 - 21 +5 39
10
Sport Recife
26 34 - 26 +8 38
11
Nautico Recife
26 31 - 28 +3 37
12
Athletic Club 0-3
27 31 - 30 +1 37
13
Goias
26 25 - 31 -6 36
14
São Bernardo
26 36 - 29 +7 35
15
Botafogo SP
26 29 - 29 0 31
16
Ceara
26 27 - 33 -6 31
17
Avai
26 28 - 34 -6 29
18
Londrina
26 30 - 38 -8 22
19
America Mineiro
26 19 - 45 -26 14
20
Ponte Preta
26 16 - 54 -38 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
6Ghi được10
23Thủng lưới9
0.6Bàn thắng mỗi trận0.91
0Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu