Ponte Preta vs Nautico Recife
Tỷ số chung cuộc: Ponte Preta 2-3 Nautico Recife tại Serie B, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ponte Preta thắng 6, hòa 3, Nautico Recife thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 30
- Sân vận động
- Estádio Moisés Lucarelli, Campinas, São Paulo
- Trọng tài
- Jefferson Ferreira de Moraes
- Phong độ
- DLLLL Ponte Preta
- DWDWW Nautico Recife
- 33' Marcos 1-0
- 40' 1-1 Caio Dantas · Camutanga
- 43' Camutanga
- 45'+2 Rodrigão · Rafael Santos 2-1
- HT2-1
- 51' 2-2 J. Murillo · Caio Dantas
- 62' ▲ Iago ▼ Richard Rodrigues
- 62' ▲ Yago ▼ André Luiz
- 62' ▲ Yago ▼ Camutanga
- 63' ▲ Matheus Trindade ▼ Djavan
- 67' 2-3 Rafael Ribeiro · Jean Carlos
- 70' ▲ Matheus Anjos ▼ Marcos
- 72' Matheus Jesus
- 72' ▲ Marciel ▼ Matheus Jesus
- 78' ▲ Alvaro ▼ J. Murillo
- 78' ▲ Giovanny ▼ Jailson
- 81' ▲ Camilo ▼ Leo
- 82' ▲ João Veras ▼ Rodrigão
- 84' Anderson
- FT2-3
Đội hình
- 1Ivan 6.3
- 4Rayan 6.6
- 27Fábio Sanches 6.0
- 25Kevin 6.7
- 6Rafael Santos ⇢ 7.6
- 95André Luiz ▼ 62' 6.3
- 15Marcos ⚽ ▼ 70' 7.2
- 18Leo ▼ 81' 6.6
- 9Rodrigão ⚽ ▼ 82' 6.9
- 17Richard Rodrigues ▼ 62' 6.3
- 21Moises 6.9
Dự bị 12
- 71Iago ▲ 62' 6.7
- 31Yago ▲ 62' 6.7
- 55Matheus Anjos ▲ 70' 6.6
- 10Camilo ▲ 81' 6.7
- 45João Veras ▲ 82' 7.0
- 3Ednei
- 12Ygor Vinhas
- 86Marcelo Hermes
- 2Felipe
- 19Josiel
- 98Thalles
- 7Niltinho
- 12Anderson 7.9
- 4Camutanga ⇢ ▼ 62' 7.2
- 8Junior Tavares 6.6
- 30Rafael Ribeiro ⚽ 7.2
- 2Diogo Hereda 6.5
- 16J. Murillo ⚽ ▼ 78' 7.3
- 10Jean Carlos ⇢ 7.2
- 29Djavan ▼ 63' 6.5
- 50Jailson ▼ 78' 6.3
- 22Matheus Jesus ▼ 72' 6.5
- 99Caio Dantas ⚽ ⇢ 8.0
Dự bị 9
- 66Yago ▲ 62' 6.9
- 39Matheus Trindade ▲ 63' 6.3
- 5Marciel ▲ 72' 6.3
- 77Alvaro ▲ 78' 6.3
- 79Giovanny ▲ 78' 6.5
- 17Vinicius Vargas
- 19G. Paiva
- 32Jefferson
- 13Thassio
Thống kê
00⚑13
⚑930
52%Kiểm soát bóng48%
28Dứt điểm11
9Trúng đích5
11Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm9
15Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn4
13Phạt góc9
5Việt vị0
12Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
2Cứu thua7
292Chuyền bóng284
224Chuyền chính xác200
77%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 3 | 38 | 49 - 35 | +14 | 64 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 33 | +15 | 62 | |
| 6 | 38 | 54 - 41 | +13 | 60 | |
| 7 | 38 | 47 - 39 | +8 | 60 | |
| 8 | 38 | 50 - 50 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 35 - 36 | -1 | 51 | |
| 10 | 38 | 43 - 52 | -9 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 40 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 35 - 46 | -11 | 48 | |
| 13 | 38 | 44 - 56 | -12 | 48 | |
| 14 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 15 | 38 | 41 - 42 | -1 | 47 | |
| 16 | 38 | 31 - 41 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 31 - 42 | -11 | 43 | |
| 18 | 38 | 31 - 32 | -1 | 40 | |
| 19 | 38 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 20 | 38 | 23 - 52 | -29 | 23 |
Serie A Serie C
So sánh
55Trận đấu50
56Ghi được78
61Thủng lưới64
1.02Bàn thắng mỗi trận1.56
14Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai38