Nautico Recife
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Ponte Preta

Nautico Recife vs Ponte Preta

Tỷ số chung cuộc: Nautico Recife 0-2 Ponte Preta tại Serie B, 12 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nautico Recife thắng 1, hòa 3, Ponte Preta thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 16
Trọng tài
Wanderson Alves de Souza
Phong độ
DWDWW Nautico Recife
DLLLL Ponte Preta
  1. 29' Matheus Peixoto
  2. HT0-0
  3. 52' 0-1 João Paulo · Matheus Peixoto
  4. 56' William Simões
  5. 58' Dadá Belmonte Jorge Henrique
  6. 66' Thiago Erick
  7. 66' Kevyn Willian Simões
  8. 66' Índio Guilherme Pato
  9. 68' 0-2 Dawhan · Guilherme Lazaroni
  10. 74' G. Paiva Jhonnatan
  11. 74' Matheus Trindade Rhaldney
  12. 75' Guillermo Paiva
  13. 77' Guilherme Lazaroni
  14. 79' Camutanga
  15. 80' Yuri Matheus Peixoto
  16. 86' Camilo João Paulo
  17. 90' Thiago Rodrigues
  18. 90' Jean Carlos
  19. FT0-2

Đội hình

Nautico Recife Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gilson Kleina
  1. 1Jefferson 6.0
  2. 6Willian Simões ▼ 66' 6.9
  3. 44Camutanga 6.6
  4. 30Rafael Ribeiro 6.9
  5. 98Rhaldney ▼ 74' 6.2
  6. 2Diogo Hereda 6.7
  7. 10Jean Carlos 6.9
  8. 18Jhonnatan ▼ 74' 6.9
  9. 23Jorge Henrique ▼ 58' 6.6
  10. 9Kieza 7.2
  11. 33Erick ▼ 66' 6.9

Dự bị 11

  1. 97Dadá Belmonte ▲ 58' 6.2
  2. 77Thiago ▲ 66' 7.0
  3. 62Kevyn ▲ 66' 6.3
  4. 19G. Paiva ▲ 74' 6.6
  5. 39Matheus Trindade ▲ 74' 6.2
  6. 12Marcão
  7. 25Fernando Lombardi
  8. 29Djavan
  9. 48Carlão
  10. 54Hedhe Halls
  11. 89Ruy
Ponte Preta Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marcelo Oliveira
  1. 1Ivan 8.2
  2. 22Apodi 7.0
  3. 3Luizão 6.9
  4. 23Alisson 7.2
  5. 6Guilherme Lazaroni 8.2
  6. 10João Paulo ▼ 86' 7.7
  7. 7Neto Moura 7.7
  8. 5Dawhan 7.3
  9. 9Matheus Peixoto ▼ 80' 7.6
  10. 21Moises 6.6
  11. 19Guilherme Pato ▼ 66' 6.3

Dự bị 9

  1. 8Índio ▲ 66' 6.3
  2. 16Yuri ▲ 80' 6.6
  3. 88Camilo ▲ 86' 6.6
  4. 20Vinicius Zanocelo
  5. 12Ygor
  6. 44Rayan
  7. 29João Henrique
  8. 26Léo
  9. 15Luan

Thống kê

057
220
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm14
5Trúng đích4
8Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
7Phạt góc2
2Việt vị0
14Phạm lỗi23
5Thẻ vàng2
2Cứu thua5
359Chuyền bóng432
258Chuyền chính xác331
72%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chapecoense-sc
38 42 - 21 +21 73
2
America Mineiro
38 43 - 23 +20 73
3
Esporte Clube Juventude
38 52 - 42 +10 61
4
Cuiaba
38 48 - 40 +8 61
5
CSA
38 50 - 37 +13 58
6
Sampaio Correa
38 50 - 38 +12 57
7
Ponte Preta
38 54 - 49 +5 57
8
Operario-PR
38 40 - 34 +6 57
9
Avai
38 45 - 49 -4 55
10
CRB
38 48 - 47 +1 52
11
Cruzeiro Esporte Clube
38 39 - 32 +7 49
12
Brasil DE Pelotas
38 31 - 33 -2 49
13
Guarani Campinas
38 41 - 48 -7 48
14
Esporte Clube Vitória
38 45 - 45 0 48
15
Confiança
38 38 - 46 -8 46
16
Nautico Recife
38 35 - 42 -7 44
17
Figueirense
38 35 - 49 -14 39
18
Parana
38 34 - 50 -16 37
19
Botafogo SP
38 26 - 39 -13 34
20
Oeste
38 28 - 60 -32 29
Serie A Serie C

So sánh

61Trận đấu58
67Ghi được81
68Thủng lưới73
1.1Bàn thắng mỗi trận1.4
20Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu