Ponte Preta
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Nautico Recife

Ponte Preta vs Nautico Recife

Tỷ số chung cuộc: Ponte Preta 2-0 Nautico Recife tại Serie B, 17 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ponte Preta thắng 6, hòa 3, Nautico Recife thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 35
Sân vận động
Estádio Moisés Lucarelli, Campinas, São Paulo
Trọng tài
Paulo Cesar Zanovelli
Phong độ
DLLLL Ponte Preta
DWDWW Nautico Recife
  1. 6' Camilo · Yuri 1-0
  2. 13' Camilo 2-0
  3. 27' Wellington Carvalho
  4. 29' Ruy Renan Foguinho
  5. 42' Djavan
  6. 43' Vinicius Zanocelo
  7. HT2-0
  8. 46' Matheus Trindade Djavan
  9. 60' Dawhan Vinicius Zanocelo
  10. 60' Tiago Orobó Matheus Peixoto
  11. 61' Guilherme Pato Luan
  12. 61' Jorge Henrique Jean Carlos
  13. 61' Juninho Carpina Erick
  14. 66' Dadá Belmonte
  15. 72' Barreto
  16. 77' Thassio Ronaldo Alves
  17. 81' Pedrinho Camilo
  18. 81' Neto Moura Barreto
  19. FT2-0

Đội hình

Ponte Preta Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fabio Moreno
  1. 1Ygor 7.9
  2. 22Apodi 7.3
  3. 3Luizão 6.6
  4. 34Wellington Carvalho 7.3
  5. 16Yuri 7.3
  6. 10Camilo ⚽2 ▼ 81' 9.3
  7. 75Barreto ▼ 81' 7.2
  8. 20Vinicius Zanocelo ▼ 60' 7.0
  9. 29Matheus Peixoto ▼ 60' 6.9
  10. 11Bruno Rodrigues 6.9
  11. 15Luan ▼ 61' 6.3

Dự bị 12

  1. 5Dawhan ▲ 60' 6.7
  2. 99Tiago Orobó ▲ 60' 6.3
  3. 19Guilherme Pato ▲ 61' 6.7
  4. 27Pedrinho ▲ 81' 6.6
  5. 7Neto Moura ▲ 81' 6.2
  6. 71Leonardo Pereira
  7. 44Rayan
  8. 17Luis Oyama
  9. 14Ernandes
  10. 4Ruan
  11. 12Guilherme
  12. 30Pedro
Nautico Recife Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hélio dos Anjos
  1. 12Anderson 7.3
  2. 3Ronaldo Alves ▼ 77' 6.7
  3. 44Camutanga 6.9
  4. 30Rafael Ribeiro 7.2
  5. 25Renan Foguinho ▼ 29' 6.2
  6. 10Jean Carlos ▼ 61' 7.0
  7. 29Djavan ▼ 46' 6.3
  8. 97Dadá Belmonte 7.3
  9. 31Bryan 7.6
  10. 9Kieza 6.5
  11. 33Erick ▼ 61' 7.3

Dự bị 9

  1. 89Ruy ▲ 29' 6.7
  2. 39Matheus Trindade ▲ 46' 7.2
  3. 23Jorge Henrique ▲ 61' 6.5
  4. 71Juninho Carpina ▲ 61' 6.6
  5. 13Thassio ▲ 77' 6.3
  6. 18Jhonnatan
  7. 48Carlão
  8. 1Jefferson
  9. 8A. Bustamante

Thống kê

033
920
44%Kiểm soát bóng56%
17Dứt điểm18
9Trúng đích4
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
12Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn8
3Phạt góc9
1Việt vị3
28Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
4Cứu thua7
343Chuyền bóng414
271Chuyền chính xác351
79%Chính xác chuyền85%

So sánh

58Trận đấu61
81Ghi được67
73Thủng lưới68
1.4Bàn thắng mỗi trận1.1
13Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu