Nautico Recife
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ponte Preta

Nautico Recife vs Ponte Preta

Tỷ số chung cuộc: Nautico Recife 0-1 Ponte Preta tại Serie B, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nautico Recife thắng 1, hòa 3, Ponte Preta thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 38
Sân vận động
Estádio Eládio de Barros Carvalho, Recife, Pernambuco
Trọng tài
Roger Goulart
Phong độ
DWDWW Nautico Recife
DLLLL Ponte Preta
  1. 18' Igor Formiga
  2. 18' Mateus Silva
  3. 29' Ralph
  4. HT0-0
  5. 46' Matheus Cocão Ralph
  6. 46' Amarildo Julio
  7. 46' Souza Lucas Paraíba
  8. 54' Vitinho Cássio Gabriel
  9. 57' Thomaz Julio Vitor
  10. 72' 0-1 Leo Naldi11m
  11. 73' Thassio
  12. 76' Echaporã Fessin
  13. 80' Bernardo Eliel Chrystian
  14. 80' Guilherme Henrique Mateus Silva
  15. 86' Nascimento Jobson
  16. 88' Djavan
  17. 89' Leo Santos
  18. FT0-1

Đội hình

Nautico Recife Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Dado Cavalcanti
  1. 1Bruno Lopes 6.3
  2. 13João Paulo 6.9
  3. 6Thassio 6.2
  4. 2Anilson 6.7
  5. 5Djavan 6.6
  6. 7Jobson ▼ 86' 6.6
  7. 15Ralph ▼ 46' 6.7
  8. 10Lucas Paraíba ▼ 46' 6.9
  9. 11Pedro Vitor 6.9
  10. 17Julio Vitor ▼ 57' 6.6
  11. 9Julio ▼ 46' 6.6

Dự bị 10

  1. 16Matheus Cocão ▲ 46' 6.6
  2. 21Amarildo ▲ 46' 6.3
  3. 8Souza ▲ 46' 6.6
  4. 20Thomaz ▲ 57' 6.7
  5. 14Nascimento ▲ 86' 6.3
  6. 4Gabriel Índio
  7. 19Luís Felipe
  8. 18R. Franco
  9. 12Renan
  10. 3Diego Ferreira
Ponte Preta Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Hélio dos Anjos
  1. 1Pedro Rocha 7.3
  2. 14Léo Santos 6.3
  3. 4Mateus Silva ▼ 80' 7.3
  4. 22Igor Formiga 6.7
  5. 23Cássio Gabriel ▼ 54' 7.2
  6. 25Wallisson 6.9
  7. 20Fessin ▼ 76' 7.3
  8. 5Leo Naldi 7.3
  9. 26Jean Carlos 7.0
  10. 19Amaral 6.9
  11. 17Eliel Chrystian ▼ 80' 6.9

Dự bị 7

  1. 34Vitinho ▲ 54' 6.9
  2. 29Echaporã ▲ 76' 6.7
  3. 13Bernardo ▲ 80' 7.0
  4. 39Guilherme Henrique ▲ 80' 6.3
  5. 30Luan
  6. 3Thiago Lopes
  7. 21Luiz Felipe

Thống kê

037
430
53%Kiểm soát bóng47%
6Dứt điểm14
1Trúng đích4
4Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn6
7Phạt góc4
2Việt vị1
21Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
3Cứu thua1
393Chuyền bóng346
288Chuyền chính xác263
73%Chính xác chuyền76%

So sánh

61Trận đấu51
63Ghi được44
86Thủng lưới60
1.03Bàn thắng mỗi trận0.86
15Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu