Nautico Recife
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ponte Preta

Nautico Recife vs Ponte Preta

Tỷ số chung cuộc: Nautico Recife 1-1 Ponte Preta tại Serie B, 12 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nautico Recife thắng 1, hòa 3, Ponte Preta thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 11
Sân vận động
Estádio Eládio de Barros Carvalho, Recife, Pernambuco
Trọng tài
Jonathan Antero
Phong độ
DWDWW Nautico Recife
DLLLL Ponte Preta
  1. 19' 0-1 Moises
  2. 45' Dawhan
  3. HT0-1
  4. 46' Giovanny Matheus Trindade
  5. 46' Rafinha Breno
  6. 50' Camutanga · Jean Carlos 1-1
  7. 59' Marciel
  8. 60' Niltinho
  9. 66' Fessin Camilo
  10. 66' Thalles Niltinho
  11. 74' Josiel Richard Rodrigues
  12. 74' Renatinho Thalles
  13. 76' Fábio Sanches
  14. 81' Rafinha
  15. 81' Jean Carlos
  16. 84' Vinícius Dawhan
  17. 86' Iago Dias G. Paiva
  18. 86' Guilherme Nunes Marciel
  19. 90'+3 Vinícius Locatelli
  20. FT1-1

Đội hình

Nautico Recife Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hélio dos Anjos
  1. 32Jefferson 7.7
  2. 4Camutanga 8.0
  3. 21Breno ▼ 46' 6.2
  4. 98Rhaldney 6.9
  5. 48Carlão 7.5
  6. 10Jean Carlos 7.0
  7. 5Marciel ▼ 86' 6.9
  8. 39Matheus Trindade ▼ 46' 6.6
  9. 31Bryan 7.9
  10. 7Vinícius 7.2
  11. 19G. Paiva ▼ 86' 6.7

Dự bị 12

  1. 79Giovanny ▲ 46' 7.3
  2. 6Rafinha ▲ 46' 6.5
  3. 93Iago Dias ▲ 86' 6.5
  4. 18Guilherme Nunes ▲ 86' 6.2
  5. 17Vinicius Vargas
  6. 13Thassio
  7. 29Djavan
  8. 71Juninho Carpina
  9. 97Luiz Henrique
  10. 25Dênis
  11. 11Matheus Carvalho
  12. 26Renan
Ponte Preta Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gilson Kleina
  1. 1Ivan 6.7
  2. 27Fábio Sanches 6.2
  3. 23Cleylton 6.9
  4. 25Kevin 6.3
  5. 2Felipe
  6. 10Camilo ▼ 66' 6.9
  7. 5Dawhan ▼ 84' 7.2
  8. 95André Luiz 6.7
  9. 7Niltinho ▼ 66' 6.7
  10. 17Richard Rodrigues ▼ 74' 5.3
  11. 21Moises 7.5

Dự bị 11

  1. 20Fessin ▲ 66' 6.9
  2. 98Thalles ▲ 66' 6.7
  3. 19Josiel ▲ 74' 6.3
  4. 29Renatinho ▲ 74' 6.2
  5. 8Vinícius ▲ 84' 6.3
  6. 11Pedrinho
  7. 12Luan
  8. 4Ruan
  9. 15Marcos
  10. 6Rafael Santos
  11. 45João Veras

Thống kê

038
440
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm10
3Trúng đích8
7Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
8Phạt góc4
2Việt vị7
19Phạm lỗi23
3Thẻ vàng4
6Cứu thua2
409Chuyền bóng275
316Chuyền chính xác187
77%Chính xác chuyền68%

So sánh

50Trận đấu55
78Ghi được56
64Thủng lưới61
1.56Bàn thắng mỗi trận1.02
11Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu