Ponte Preta
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
America Mineiro

Ponte Preta vs America Mineiro

Tỷ số chung cuộc: Ponte Preta 0-2 America Mineiro tại Serie B, 25 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ponte Preta thắng 0, hòa 4, America Mineiro thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 28
Sân vận động
Estádio Moisés Lucarelli, Campinas, São Paulo
Phong độ
DLLLL Ponte Preta
LLWLW America Mineiro
  1. 36' 0-1 Adyson · F. Elizari
  2. 45'+2 Elvis
  3. HT0-1
  4. 46' Éverton Brito Ramon
  5. 46' G. Risso Patrón Heitor Roca
  6. 46' Moisés F. Elizari
  7. 57' Sergio Raphael
  8. 58' Joílson Mateus Silva
  9. 70' João Gabriel Luiz Felipe
  10. 73' Fabinho Adyson
  11. 73' Jonathas Brenner
  12. 79' Dodô
  13. 83' Felipe Amaral Rodriguinho
  14. 84' Moisés
  15. 86' 0-2 Jonathas · Fabinho
  16. 89' Alê
  17. 90'+2 Gabriel Risso Patrón
  18. 90'+2 Gabriel Risso Patrón
  19. 90'+3 Wallisson Alê
  20. FT0-2

Đội hình

Ponte Preta Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nelsinho Baptista
  1. 1Pedro Rocha 6.7
  2. 14Luiz Felipe ▼ 70' 6.7
  3. 4Mateus Silva ▼ 58' 6.9
  4. 6Sérgio Raphael 6.7
  5. 5Heitor Roca ▼ 46' 6.3
  6. 18Emerson 6.3
  7. 8Emerson Santos 6.3
  8. 21Ramon ▼ 46' 6.3
  9. 7Dodô 7.2
  10. 10Élvis 6.2
  11. 35Gabriel Novaes 7.2

Dự bị 12

  1. 29Éverton Brito ▲ 46' 6.6
  2. 33G. Risso Patrón ▲ 46' 6.3
  3. 13Joílson ▲ 58' 6.3
  4. 20João Gabriel ▲ 70' 6.5
  5. 11Iago Dias
  6. 44Nilson Júnior
  7. 3Édson
  8. 15Castro
  9. 2Igor Inocêncio
  10. 70Guilherme Portuga
  11. 80Hudson
  12. 30Luan
America Mineiro Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lisca
  1. 1Elias 8.5
  2. 36Mateus Henrique 6.6
  3. 33Éder 6.9
  4. 3Lucão 7.5
  5. 6Marlon 8.6
  6. 8Juninho 6.3
  7. 5F. Elizari ▼ 46' 7.2
  8. 16Alê ▼ 90' 7.0
  9. 44Adyson ▼ 73' 7.6
  10. 75Rodriguinho ▼ 83' 7.0
  11. 9Brenner ▼ 73' 6.7

Dự bị 12

  1. 15Moisés ▲ 46' 7.2
  2. 28Fabinho ▲ 73' 7.3
  3. 99Jonathas ▲ 73' 7.2
  4. 19Felipe Amaral ▲ 83' 6.3
  5. 77Wallisson ▲ 90'
  6. 31Dalberson
  7. 78Renato Marques
  8. 18Júlio
  9. 7Vinícius
  10. 88Matheus Davó
  11. 20Daniel Borges
  12. 30Nicolas

Thống kê

128
320
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm9
6Trúng đích3
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị5
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
403Chuyền bóng377
325Chuyền chính xác306
81%Chính xác chuyền81%
3.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Santos FC
38 57 - 32 +25 68
2
Mirassol
38 42 - 26 +16 67
3
Sport Recife
38 57 - 37 +20 66
4
Ceara
38 59 - 41 +18 64
5
Novorizontino
38 43 - 31 +12 64
6
Goias
38 56 - 32 +24 63
7
Operario-PR
38 34 - 32 +2 58
8
America Mineiro
38 50 - 35 +15 58
9
Vila Nova
38 42 - 54 -12 55
10
Avai
38 34 - 32 +2 53
11
Amazonas
38 31 - 37 -6 52
12
Coritiba Foot Ball Club
38 41 - 44 -3 50
13
Paysandu Sport Club
38 41 - 43 -2 50
14
Botafogo SP
38 36 - 51 -15 45
15
Chapecoense-sc
38 34 - 45 -11 44
16
CRB
38 38 - 45 -7 43
17
Ponte Preta
38 37 - 55 -18 38
18
Ituano
38 43 - 63 -20 37
19
Brusque
38 24 - 44 -20 36
20
Guarani Campinas
38 33 - 53 -20 33
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu49
53Ghi được70
71Thủng lưới42
1.02Bàn thắng mỗi trận1.43
15Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu