Ponte Preta vs America Mineiro
Tỷ số chung cuộc: Ponte Preta 0-1 America Mineiro tại Serie B, 30 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ponte Preta thắng 0, hòa 4, America Mineiro thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 13
- Trọng tài
- Daniel Nobre Bins
- Phong độ
- DLLLL Ponte Preta
- LLLWL America Mineiro
- 39' Gerson Magrão
- HT0-0
- 58' ▲ Tiago Real ▼ Camilo
- 59' ▲ Tiago Marques ▼ Matheus Marcondele
- 68' Tiago Marques
- 70' Gerson Magrão
- 70' Gerson Magrão
- 74' Ricardo Silva
- 75' ▲ Alex Maranhão ▼ Roger
- 75' ▲ Júnior Viçosa ▼ Jonatas Belusso
- 78' ▲ Bilu ▼ Matheusinho
- 80' Matheus Vargas
- 81' ▲ Marcelo Toscano ▼ Willian Maranhão
- 85' Edson
- 89' 0-1 Felipe Azevedo · Marcelo Toscano
- FT0-1
Đội hình
- 1Ivan 7.3
- 2Diego Renan 7.7
- 4Renan Fonseca 7.5
- 5Edson 7.3
- 13Airton 7.2
- 6Guedes 6.9
- 8Gerson Magrão 6.5
- 11Matheus Marcondele ▼ 59' 6.3
- 7Camilo ▼ 58' 7.2
- 9Roger ▼ 75' 6.6
- 10Matheus Vargas 6.9
Dự bị 11
- 17Tiago Real ▲ 58' 6.0
- 21Tiago Marques ▲ 59' 6.7
- 20Alex Maranhão ▲ 75' 6.5
- 22Dadá Belmonte
- 19João Carlos
- 33Washington Santana
- 12Ygor
- 16Henrique Trevisan
- 23Bill
- 3Reginaldo
- 18Vinicius Zanocelo
- 96Jori 8.2
- 6João Paulo 7.9
- 25Paulão 7.5
- 45Ricardo Silva 7.3
- 29Diego 6.3
- 8Juninho 6.7
- 88Willian Maranhão ▼ 81' 6.7
- 10Matheusinho ▼ 78' 7.0
- 5Zé Ricardo 7.0
- 11Felipe Azevedo ⚽ 7.0
- 19Jonatas Belusso ▼ 75' 6.7
Dự bị 11
- 33Júnior Viçosa ▲ 75' 6.9
- 37Bilu ▲ 78' 6.2
- 7Marcelo Toscano ▲ 81' 7.2
- 17Neto Berola
- 16Sávio
- 31Luiz Fernando
- 12Airton Moraes
- 98Geovane
- 35Flavio
- 14França
- 18Luis Henrique
Thống kê
24⚑5
⚑410
58%Kiểm soát bóng42%
24Dứt điểm13
6Trúng đích7
11Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm8
7Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi19
4Thẻ vàng1
2Thẻ đỏ0
6Cứu thua6
449Chuyền bóng314
369Chuyền chính xác235
82%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 27 | +37 | 75 | |
| 2 | 38 | 49 - 29 | +20 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 34 | +14 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 29 | +15 | 62 | |
| 5 | 38 | 42 - 34 | +8 | 61 | |
| 6 | 38 | 34 - 33 | +1 | 56 | |
| 7 | 38 | 44 - 43 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 38 - 38 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 32 - 41 | -9 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 39 | +2 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 48 | -6 | 45 | |
| 13 | 38 | 27 - 37 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 47 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 41 - 49 | -8 | 41 | |
| 16 | 38 | 31 - 38 | -7 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 53 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 46 - 54 | -8 | 39 | |
| 19 | 38 | 30 - 38 | -8 | 39 | |
| 20 | 38 | 27 - 40 | -13 | 39 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
41Ghi được43
41Thủng lưới36
1.05Bàn thắng mỗi trận1.08
14Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai26