America Mineiro vs Ponte Preta
Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 2-0 Ponte Preta tại Serie B, 9 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 6, hòa 4, Ponte Preta thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 9
- Sân vận động
- Estádio Raimundo Sampaio, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- LLLWL America Mineiro
- DLLLL Ponte Preta
- 14' Dudu Vieiraphản lưới 1-0
- 18' Ricardo Silva
- 32' Moisés
- 45'+2 Juninho
- HT1-0
- 46' ▲ Élvis ▼ Ramon
- 51' Fabinho · M. Benítez 2-0
- 57' ▲ Júlio ▼ Ricardo Silva
- 60' ▲ Dodô ▼ Emerson
- 67' ▲ Brenner ▼ Renato Marques
- 68' ▲ Felipe Azevedo ▼ M. Benítez
- 70' ▲ Renato ▼ Matheus Régis
- 75' ▲ Guilherme Beléa ▼ Gabriel Novaes
- 75' ▲ Igor Inocêncio ▼ Dudu Vieira
- 76' Marlon Lopes
- 79' Jeh
- 81' ▲ Gustavinho ▼ Fabinho
- 81' ▲ Nicolas ▼ Marlon
- FT2-0
Đội hình
- 31Dalberson 7.7
- 20Daniel Borges 7.5
- 45Ricardo Silva ▼ 57' 6.6
- 33Éder 7.2
- 6Marlon ▼ 81' 7.0
- 19Felipe Amaral 7.7
- 15Moisés 7.7
- 8Juninho 7.2
- 10M. Benítez ⇢ ▼ 68' 7.9
- 28Fabinho ⚽ ▼ 81' 7.7
- 78Renato Marques ▼ 67' 6.3
Dự bị 12
- 18Júlio ▲ 57' 6.9
- 9Brenner ▲ 67' 6.5
- 11Felipe Azevedo ▲ 68' 6.9
- 97Gustavinho ▲ 81' 6.5
- 30Nicolas ▲ 81' 6.5
- 71Jhow
- 68Yago Santos
- 4Pedro Barcelos
- 1Elias
- 29Vitor Jacaré
- 44Adyson
- 39Flávio
- 1Pedro Rocha 6.2
- 5Dudu Vieira ▼ 75' 7.0
- 13Joílson 6.3
- 15Castro 7.2
- 33G. Risso Patrón 7.2
- 77Matheus Régis ▼ 70' 7.2
- 18Emerson ▼ 60' 6.2
- 8Emerson Santos 7.0
- 35Gabriel Novaes ▼ 75' 6.7
- 9Jeh 7.2
- 21Ramon ▼ 46' 6.5
Dự bị 10
- 10Élvis ▲ 46' 6.9
- 7Dodô ▲ 60' 7.0
- 19Renato ▲ 70' 6.9
- 17Guilherme Beléa ▲ 75' 6.9
- 2Igor Inocêncio ▲ 75' 6.6
- 6Sérgio Raphael
- 25Lucas Buchecha
- 31Zé Mário
- 11Iago Dias
- 30Luan
Thống kê
04⚑7
⚑410
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm18
2Trúng đích4
6Chệch đích11
8Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn3
7Phạt góc4
2Việt vị2
16Phạm lỗi14
4Thẻ vàng1
4Cứu thua1
509Chuyền bóng428
417Chuyền chính xác346
82%Chính xác chuyền81%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu52
70Ghi được53
42Thủng lưới71
1.43Bàn thắng mỗi trận1.02
18Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai32