America Mineiro vs Ponte Preta
Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 0-0 Ponte Preta tại Serie B, 2 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 6, hòa 4, Ponte Preta thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 32
- Trọng tài
- Paulo Henrique de Melo Salmazio
- Phong độ
- LLLWL America Mineiro
- DLLLL Ponte Preta
- 18' Edson
- HT0-0
- 46' ▲ Marquinhos ▼ Vico
- 58' ▲ Bilu ▼ Felipe Azevedo
- 66' ▲ Jonatas Belusso ▼ Sávio
- 68' Lucas Mineiro
- 68' Roger
- 73' Matheuzinho
- 79' ▲ Vitão ▼ Júnior Viçosa
- 79' ▲ Washington Santana ▼ Renato Cajá
- 86' ▲ Bill ▼ A. Araos
- FT0-0
Đội hình
- 12Airton Moraes 7.5
- 45Ricardo Silva 6.8
- 16Sávio ▼ 66' 7.3
- 29Diego 7.6
- 3Lucas Kal 7.6
- 8Juninho 7.6
- 98Geovane 6.4
- 10Matheusinho 7.5
- 5Zé Ricardo 7.3
- 11Felipe Azevedo ▼ 58' 6.6
- 33Júnior Viçosa ▼ 79' 6.2
Dự bị 12
- 37Bilu ▲ 58' 7.1
- 19Jonatas Belusso ▲ 66' 6.6
- 21Vitão ▲ 79' 6.5
- 23Morelli
- 76Léo
- 14França
- 26Lucas Luan
- 35Flavio
- 18Luis Henrique
- 22Thalys
- 7Marcelo Toscano
- 28João Gabriel
- 1Ivan 8.8
- 4Renan Fonseca 7.3
- 2Edson 6.8
- 3Reginaldo 7.6
- 6Henrique Trevisan 5.9
- 10Renato Cajá ▼ 79' 6.5
- 7Lucas Mineiro 6.9
- 8A. Araos ▼ 86' 6.5
- 5Camilo 6.8
- 9Roger 6.7
- 18Vico ▼ 46' 6.7
Dự bị 10
- 11Marquinhos ▲ 46' 6.9
- 33Washington Santana ▲ 79' 6.5
- 17Bill ▲ 86' 6.3
- 19João Carlos
- 13Matheus Alexandre
- 16Guedes
- 21Dadá Belmonte
- 23Matheus Marcondele
- 12Ygor
- 14Arnaldo
Thống kê
01⚑6
⚑030
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm9
5Trúng đích3
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
6Phạt góc0
0Việt vị5
15Phạm lỗi31
1Thẻ vàng3
3Cứu thua5
455Chuyền bóng296
365Chuyền chính xác194
80%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 27 | +37 | 75 | |
| 2 | 38 | 49 - 29 | +20 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 34 | +14 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 29 | +15 | 62 | |
| 5 | 38 | 42 - 34 | +8 | 61 | |
| 6 | 38 | 34 - 33 | +1 | 56 | |
| 7 | 38 | 44 - 43 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 38 - 38 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 32 - 41 | -9 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 39 | +2 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 48 | -6 | 45 | |
| 13 | 38 | 27 - 37 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 47 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 41 - 49 | -8 | 41 | |
| 16 | 38 | 31 - 38 | -7 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 53 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 46 - 54 | -8 | 39 | |
| 19 | 38 | 30 - 38 | -8 | 39 | |
| 20 | 38 | 27 - 40 | -13 | 39 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
43Ghi được41
36Thủng lưới41
1.08Bàn thắng mỗi trận1.05
19Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai18