Botafogo SP vs Sport Recife
Tỷ số chung cuộc: Botafogo SP 1-1 Sport Recife tại Serie B, 29 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Botafogo SP thắng 0, hòa 3, Sport Recife thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 13
- Sân vận động
- Estádio Santa Cruz, Ribeirão Preto, São Paulo
- Phong độ
- WDLLL Botafogo SP
- WLWLL Sport Recife
- 6' Carlos Manuel 1-0
- 30' Luciano Castan
- HT1-0
- 48' Nassom
- 56' ▲ Riquelme ▼ Nassom
- 56' ▲ Zé Roberto ▼ Fábio Matheus
- 61' ▲ Jonas Toró ▼ Alex Sandro
- 63' Douglas Baggio
- 67' Emerson Ramon
- 72' ▲ Dieguinho ▼ Felipe
- 72' ▲ Pedro Martins ▼ Gustavo Coutinho
- 76' ▲ Leandro Pereira ▼ Emerson Negueba
- 79' ▲ Pedro Vilhena ▼ Lucas Lima
- 85' Riquelme
- 90' ▲ Ericson ▼ Carlos Manuel
- 90' ▲ Thassio ▼ Patrick Brey
- 90'+4 1-1 Zé Roberto11m
- FT1-1
Đội hình
- 1João Carlos 6.9
- 2Wallison 6.9
- 3Fábio Sanches 6.2
- 4Bernardo Schappo 6.6
- 6Jean Victor 6.3
- 10Fillipe Soutto 6.6
- 7Emerson Negueba ▼ 76' 6.9
- 5Carlos Manuel ⚽ ▼ 90' 7.5
- 11Douglas Baggio 6.9
- 8Patrick Brey ▼ 90' 6.9
- 9Alex Sandro ▼ 61' 6.6
Dự bị 9
- 18Jonas Toró ▲ 61' 6.3
- 19Leandro Pereira ▲ 76' 6.7
- 14Ericson ▲ 90'
- 15Thassio ▲ 90'
- 17William
- 24Victor Souza
- 16Arthur Mosca
- 13João Maranini
- 12Michael
- 22Caíque França 6.9
- 8F. Domínguez 7.0
- 12Alisson Cassiano 7.0
- 40Luciano Castán 6.9
- 26Nassom ▼ 56' 6.7
- 94Felipe ▼ 72' 7.3
- 47Fábio Matheus ▼ 56' 6.5
- 19Lucas Lima ▼ 79' 6.9
- 59C. Ortíz 7.5
- 30Chrystian Barletta 6.3
- 9Gustavo Coutinho ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 45Riquelme ▲ 56' 6.9
- 99Zé Roberto ⚽ ▲ 56' 7.2
- 38Dieguinho ▲ 72' 7.3
- 48Pedro Martins ▲ 72' 6.9
- 17Pedro Vilhena ▲ 79' 6.3
- 28R. Rosales
- 55Lucas André
- 21Thiago Couto
- 43Luciano
Thống kê
02⚑2
⚑530
32%Kiểm soát bóng68%
8Dứt điểm10
3Trúng đích2
4Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
2Phạt góc5
2Việt vị0
18Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
253Chuyền bóng533
172Chuyền chính xác448
68%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu66
52Ghi được101
74Thủng lưới61
0.91Bàn thắng mỗi trận1.53
15Giữ sạch lưới25
21Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai59