Sport Recife vs Botafogo SP
Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 3-0 Botafogo SP tại Serie B, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 2, hòa 3, Botafogo SP thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 7
- Sân vận động
- Estádio Adelmar da Costa Carvalho, Recife, Pernambuco
- Phong độ
- WLWLL Sport Recife
- WDLLL Botafogo SP
- 22' Luiz Henrique
- 30' Guilherme Madruga
- 45'+10 Salatiel
- 45'+5 Márcio Silvaphản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Thassio ▼ Vidal
- 46' ▲ Robinho ▼ Luiz Henrique
- 59' ▲ João Veras ▼ Salatiel
- 60' Vágner Love 2-0
- 63' ▲ Fabrício Daniel ▼ Wanderson
- 64' ▲ Italo ▼ Jorginho
- 64' ▲ Gustavo Xuxa ▼ Lucas Cardoso
- 82' ▲ Pedro Martins ▼ Fabinho
- 83' Tarik Boschetti
- 90'+5 ▲ Gabriel Santos ▼ Vágner Love
- 90'+5 ▲ Victor Gabriel ▼ Luciano Juba
- 90'+3 Vágner Love · Fabrício Daniel 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 33Renan 7.6
- 2Ewerthon 7.3
- 15Rafael Thyere 7.5
- 35Sabino 7.0
- 6Felipinho 7.0
- 7Fabinho ▼ 82' 7.0
- 5Ronaldo 7.2
- 77Wanderson ▼ 63' 6.3
- 10Jorginho ▼ 64' 6.6
- 46Luciano Juba ▼ 90' 7.2
- 9Vágner Love ⚽2 ▼ 90' 8.7
Dự bị 12
- 97Fabrício Daniel ▲ 63' 7.2
- 39Italo ▲ 64' 6.7
- 48Pedro Martins ▲ 82' 6.6
- 90Gabriel Santos ▲ 90'
- 52Victor Gabriel ▲ 90'
- 56Juan Xavier
- 28João Igor
- 12Alisson Cassiano
- 76Jordan
- 57Gean Carlos
- 17Kayke
- 44Chico
- 1Victor Souza 5.6
- 2Vidal ▼ 46' 6.7
- 3Carlinhos 6.0
- 4Márcio Silva 6.0
- 6Patrick Brey 6.6
- 5Guilherme Madruga 6.9
- 8Tárik 6.9
- 7Carlos Manuel 6.3
- 10Luiz Henrique ▼ 46' 7.2
- 11Lucas Cardoso ▼ 64' 6.3
- 9Salatiel ▼ 59' 6.9
Dự bị 9
- 15Thassio ▲ 46' 6.7
- 17Robinho ▲ 46' 6.2
- 19João Veras ▲ 59' 6.7
- 20Gustavo Xuxa ▲ 64' 7.0
- 14Diogo Silva
- 16Jean Victor
- 18Osman
- 12Matheus
- 21Edson
Thống kê
00⚑5
⚑730
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm13
4Trúng đích4
9Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn4
5Phạt góc7
1Việt vị3
13Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
4Cứu thua2
384Chuyền bóng449
320Chuyền chính xác368
83%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 31 | +19 | 72 | |
| 2 | 38 | 42 - 31 | +11 | 65 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 45 | +11 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 30 | +18 | 63 | |
| 6 | 38 | 42 - 31 | +11 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 40 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 49 - 30 | +19 | 61 | |
| 9 | 38 | 45 - 39 | +6 | 57 | |
| 10 | 38 | 42 - 33 | +9 | 57 | |
| 11 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 12 | 38 | 25 - 42 | -17 | 47 | |
| 13 | 38 | 31 - 48 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 15 | 38 | 24 - 35 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 17 | 38 | 31 - 43 | -12 | 39 | |
| 18 | 38 | 37 - 50 | -13 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 58 | -27 | 31 | |
| 20 | 38 | 28 - 51 | -23 | 28 |
Serie A Serie C (First stage: )
So sánh
69Trận đấu56
128Ghi được44
60Thủng lưới67
1.86Bàn thắng mỗi trận0.79
32Giữ sạch lưới18
35Trên 2.5 bàn18
69Hiệp hai22