Botafogo SP vs Sport Recife
Tỷ số chung cuộc: Botafogo SP 1-1 Sport Recife tại Serie B, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Botafogo SP thắng 0, hòa 3, Sport Recife thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 26
- Sân vận động
- Estádio Santa Cruz, Ribeirão Preto, São Paulo
- Phong độ
- WDLLL Botafogo SP
- WLWLL Sport Recife
- 16' Thassio · Edson Caríus 1-0
- 20' Alisson Cassiano
- 25' 1-1 Jorginho · Vágner Love
- HT1-1
- 64' Ronaldo Henrique
- 67' Matheus
- 72' Sabino
- 73' ▲ Edson ▼ Edson Caríus
- 73' ▲ Jean Victor ▼ Luiz Henrique
- 76' Patrick Brey
- 78' ▲ Michel ▼ Peglow
- 78' ▲ Edinho ▼ F. Labandeira
- 83' ▲ A. Ruiz ▼ Jorginho
- 83' ▲ Fábio Matheus ▼ Ronaldo
- 84' Felipe
- 89' Alan Ruiz
- 90'+5 Tarik Boschetti
- 90'+5 Roberto Rosales
- 90'+1 ▲ Lucas Cardoso ▼ Osman
- 90'+7 ▲ Ivonei ▼ Thassio
- 90' ▲ Lucas Dias ▼ Ericson
- 90'+2 ▲ Fabinho ▼ Felipe Ferreira
- FT1-1
Đội hình
- 1Matheus 6.9
- 4Márcio Silva 6.9
- 3Diogo Silva 6.5
- 2Ericson ▼ 90' 6.5
- 7Thassio ⚽ ▼ 90' 7.2
- 5Tárik 6.7
- 8Carlos Manuel 6.9
- 6Patrick Brey 6.7
- 10Osman ▼ 90' 6.9
- 11Luiz Henrique ▼ 73' 6.9
- 9Edson Caríus ⇢ ▼ 73' 7.2
Dự bị 12
- 19Edson ▲ 73' 7.0
- 16Jean Victor ▲ 73' 6.6
- 23Lucas Cardoso ▲ 90' 6.3
- 21Ivonei ▲ 90'
- 14Lucas Dias ▲ 90' 6.3
- 22Jonas Toró
- 20Gustavo Xuxa
- 15Luis Felipe
- 12Gabriel Gasparotto
- 17Marcos Júnior
- 13P. Martínez
- 18Pedro Rodrigues
- 1Denis 6.6
- 28R. Rosales 6.9
- 12Alisson Cassiano 7.0
- 35Sabino 6.2
- 6Felipinho 7.2
- 10Jorginho ▼ 83' 6.6
- 5Ronaldo ▼ 83' 6.3
- 94Felipe Ferreira ▼ 90' 6.9
- 30F. Labandeira ▼ 78' 7.5
- 9Vágner Love 6.9
- 77Peglow ▼ 78' 6.9
Dự bị 12
- 23Michel ▲ 78' 6.7
- 11Edinho ▲ 78' 6.7
- 8A. Ruiz ▲ 83' 6.5
- 47Fábio Matheus ▲ 83' 6.3
- 7Fabinho ▲ 90'
- 97Fabrício Daniel
- 44Chico
- 2Ewerthon
- 33Renan
- 48Pedro Martins
- 88Wanderson
- 56Juan Xavier
Thống kê
02⚑2
⚑960
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm14
4Trúng đích3
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn5
2Phạt góc9
0Việt vị2
12Phạm lỗi22
2Thẻ vàng6
3Cứu thua2
245Chuyền bóng370
154Chuyền chính xác285
63%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 31 | +19 | 72 | |
| 2 | 38 | 42 - 31 | +11 | 65 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 45 | +11 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 30 | +18 | 63 | |
| 6 | 38 | 42 - 31 | +11 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 40 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 49 - 30 | +19 | 61 | |
| 9 | 38 | 45 - 39 | +6 | 57 | |
| 10 | 38 | 42 - 33 | +9 | 57 | |
| 11 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 12 | 38 | 25 - 42 | -17 | 47 | |
| 13 | 38 | 31 - 48 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 15 | 38 | 24 - 35 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 17 | 38 | 31 - 43 | -12 | 39 | |
| 18 | 38 | 37 - 50 | -13 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 58 | -27 | 31 | |
| 20 | 38 | 28 - 51 | -23 | 28 |
Serie A Serie C (First stage: )
So sánh
56Trận đấu69
44Ghi được128
67Thủng lưới60
0.79Bàn thắng mỗi trận1.86
18Giữ sạch lưới32
18Trên 2.5 bàn35
22Hiệp hai69