Sport Recife
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Botafogo SP

Sport Recife vs Botafogo SP

Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 3-1 Botafogo SP tại Serie B, 21 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 2, hòa 3, Botafogo SP thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 32
Sân vận động
Estádio Adelmar da Costa Carvalho, Recife, Pernambuco
Phong độ
WLWLL Sport Recife
WDLLL Botafogo SP
  1. 20' F. Domínguez · Gustavo Coutinho 1-0
  2. 30' Chrystian Barletta · Lucas Lima 2-0
  3. 40' Wallison
  4. 43' Emerson Ramon
  5. HT2-0
  6. 46' Victor Andrade Carlos Manuel
  7. 46' Douglas Baggio Raphael
  8. 55' Christian Ortíz
  9. 62' 2-1 Bernardo Schappo · Douglas Baggio
  10. 64' Patrick Brey Jean Victor
  11. 66' Zé Roberto Gustavo Coutinho
  12. 66' Pedro Vilhena C. Ortíz
  13. 67' Wellington Silva Chrystian Barletta
  14. 69' Ericson Emerson Negueba
  15. 71' Julián Fernández
  16. 74' João Costa
  17. 75' J. Fernández · Igor Cariús 3-1
  18. 78' Fabricio Domínguez
  19. 80' Alex Sandro Fábio Sanches
  20. 81' Douglas Baggio
  21. 84' Pedro Vilhena
  22. 87' Lenny Lobato Lucas Lima
  23. 90' Fabinho F. Domínguez
  24. FT3-1

Đội hình

Sport Recife Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Pepa
  1. 21Thiago Couto 6.9
  2. 16Igor Cariús 7.3
  3. 15Rafael Thyere 6.9
  4. 44Chico 7.0
  5. 29Dalbert 6.6
  6. 19Lucas Lima ▼ 87' 7.2
  7. 5J. Fernández 7.3
  8. 8F. Domínguez ▼ 90' 7.3
  9. 30Chrystian Barletta ▼ 67' 7.5
  10. 9Gustavo Coutinho ▼ 66' 7.3
  11. 59C. Ortíz ▼ 66' 6.6

Dự bị 12

  1. 99Zé Roberto ▲ 66' 6.7
  2. 17Pedro Vilhena ▲ 66' 6.7
  3. 18Wellington Silva ▲ 67' 6.7
  4. 77Lenny Lobato ▲ 87' 6.5
  5. 7Fabinho ▲ 90'
  6. 2Allyson
  7. 40Luciano Castán
  8. 12Alisson Cassiano
  9. 76Jordan
  10. 20L. Di Plácido
  11. 48Pedro Martins
  12. 6Felipinho
Botafogo SP Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Márcio Zanardi
  1. 1Victor Souza 5.9
  2. 5Raphael ▼ 46' 6.2
  3. 3Fábio Sanches ▼ 80' 6.2
  4. 4Bernardo Schappo 7.2
  5. 2Wallison 6.7
  6. 11Carlos Manuel ▼ 46' 6.5
  7. 8João Costa 6.6
  8. 6Jean Victor ▼ 64' 6.6
  9. 7Emerson Negueba ▼ 69' 6.7
  10. 9Bruno Marques 6.3
  11. 10Gustavo Bochecha 7.2

Dự bị 9

  1. 16Victor Andrade ▲ 46' 7.0
  2. 20Douglas Baggio ▲ 46' 7.0
  3. 14Patrick Brey ▲ 64' 6.5
  4. 13Ericson ▲ 69' 6.3
  5. 17Alex Sandro ▲ 80' 6.6
  6. 19Alexandre Jesus
  7. 15Jonas Toró
  8. 12Brenno
  9. 18Fillipe Soutto

Thống kê

045
140
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm9
3Trúng đích3
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn2
5Phạt góc1
0Việt vị2
25Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
2Cứu thua0
438Chuyền bóng356
353Chuyền chính xác280
81%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Santos FC
38 57 - 32 +25 68
2
Mirassol
38 42 - 26 +16 67
3
Sport Recife
38 57 - 37 +20 66
4
Ceara
38 59 - 41 +18 64
5
Novorizontino
38 43 - 31 +12 64
6
Goias
38 56 - 32 +24 63
7
Operario-PR
38 34 - 32 +2 58
8
America Mineiro
38 50 - 35 +15 58
9
Vila Nova
38 42 - 54 -12 55
10
Avai
38 34 - 32 +2 53
11
Amazonas
38 31 - 37 -6 52
12
Coritiba Foot Ball Club
38 41 - 44 -3 50
13
Paysandu Sport Club
38 41 - 43 -2 50
14
Botafogo SP
38 36 - 51 -15 45
15
Chapecoense-sc
38 34 - 45 -11 44
16
CRB
38 38 - 45 -7 43
17
Ponte Preta
38 37 - 55 -18 38
18
Ituano
38 43 - 63 -20 37
19
Brusque
38 24 - 44 -20 36
20
Guarani Campinas
38 33 - 53 -20 33
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

66Trận đấu57
101Ghi được52
61Thủng lưới74
1.53Bàn thắng mỗi trận0.91
25Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn21
59Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu