Sport Recife
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Botafogo SP

Sport Recife vs Botafogo SP

Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 3-0 Botafogo SP tại Serie B, 17 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 4, hòa 3, Botafogo SP thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 16
Trọng tài
Alexandre Vargas Tavares de Jesus
Phong độ
WLWLL Sport Recife
WDLLL Botafogo SP
  1. 17' Hernane 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Erick Jonata Felipe
  4. 53' Marlon Freitas
  5. 59' Yan Hyuri
  6. 64' Leandrinho Juninho Piauiense
  7. 65' Leandrinho · Guilherme 2-0
  8. 68' Rafael Costa Bruno José
  9. 69' Higor Nadson
  10. 75' Marcão Silva
  11. 80' João Hernane
  12. 86' Rafael Costa
  13. 90' Guilherme Augusto
  14. 90'+5 Guilherme · Yan 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

Sport Recife Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Guto Ferreira
  1. 32Mailson 7.2
  2. 23Raul Prata 7.0
  3. 15Rafael Thyere 7.6
  4. 12Sander 7.2
  5. 34Adryelson 6.7
  6. 77Marcão 6.0
  7. 35Charles 6.5
  8. 9Hernane ▼ 80' 7.3
  9. 91Hyuri ▼ 59' 5.9
  10. 11Guilherme 8.7
  11. 37Juninho Piauiense ▼ 64' 7.3

Dự bị 12

  1. 20Yan ▲ 59' 7.3
  2. 29Leandrinho ▲ 64' 7.2
  3. 28João ▲ 80' 6.2
  4. 8Yago
  5. 17Ezequiel
  6. 30Eder
  7. 19Pedro Carmona
  8. 27Luan Polli
  9. 3Cleberson
  10. 99Elton
  11. 5Ronaldo
  12. 14Ewerton
Botafogo SP Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hemerson Maria
  1. 89Darley 6.2
  2. 74Leandro Amaro 6.0
  3. 3Naylhor 6.2
  4. 32Lucas Mendes 5.9
  5. 6Pará 7.3
  6. 8Nadson ▼ 69' 6.9
  7. 94Murilo 6.2
  8. 7Marlon Freitas 6.9
  9. 22Jonata Felipe ▼ 46' 6.2
  10. 19Henan 6.9
  11. 46Bruno José ▼ 68' 6.5

Dự bị 9

  1. 28Erick ▲ 46' 6.3
  2. 99Rafael Costa ▲ 68' 5.9
  3. 18Higor ▲ 69' 6.5
  4. 84Tiago Cardoso
  5. 17Vinícius Freitas
  6. 53Didi
  7. 2Lucas Marques
  8. 98Felipe Saraiva
  9. 95Pablo

Thống kê

116
420
38%Kiểm soát bóng62%
15Dứt điểm6
6Trúng đích2
7Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
6Phạt góc4
1Việt vị0
21Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
309Chuyền bóng495
225Chuyền chính xác413
73%Chính xác chuyền83%

So sánh

39Trận đấu38
49Ghi được38
32Thủng lưới38
1.26Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn11
32Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu