Sport Recife vs Botafogo SP
Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 3-3 Botafogo SP tại Serie B, 10 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 2, hòa 3, Botafogo SP thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 17
- Phong độ
- WLWLL Sport Recife
- WDLLL Botafogo SP
- 25' 0-1 Ze Hugo · Everton Morelli
- 27' Rafael Gava
- 38' Zé Lucas
- 40' Patrick Brey
- 42' 0-2 Rafael Gava11m
- 45'+4 Matheus Sales
- HT0-2
- 46' ▲ Clayson ▼ Marlon Douglas
- 46' ▲ Ze Gabriel ▼ Ze Lucas
- 46' ▲ Augusto ▼ Madson
- 47' Chrystian Barletta 1-2
- 54' Habraão
- 64' Benevenuto · Clayson 2-2
- 65' ▲ Yago Felipe ▼ Fabio Matheus
- 69' ▲ Leandro Maciel ▼ Matheus Sales
- 69' ▲ Felipe Vieira ▼ Kelvin
- 70' ▲ Guilherme Queiroz ▼ Hygor
- 73' Felipe Vieira
- 76' 2-3 Patrick Brey · Rafael Gava
- 79' ▲ Wallace ▼ Rafael Gava
- 82' ▲ Ze Roberto ▼ Biel Fonseca
- 89' ▲ Wesley Santos ▼ Ze Hugo
- 90'+9 Clayson
- 90'+3 Zé Roberto
- 90'+4 Leandro Maciel
- 90' Chrystian Barletta11m 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 26Thiago Couto 5.6
- 13Madson ▼ 46' 6.2
- 5Benevenuto ⚽ 7.5
- 28Habraao 6.9
- 60Felipinho 6.2
- 6Biel Fonseca ▼ 82' 6.6
- 58Ze Lucas ▼ 46' 6.2
- 47Fabio Matheus ▼ 65' 6.5
- 30Chrystian Barletta ⚽2 8.9
- 9Pedro Perotti 6.3
- 31Marlon Douglas ▼ 46' 7.9
Dự bị 12
- 1Halls
- 10de Pena Carlos
- 7Yago Felipe ▲ 65' 6.5
- 48Pedro Martins
- 3Marcelo Ajul
- 99Ze Roberto ▲ 82' 6.7
- 25Clayson ▲ 46' 6.9
- 4Ze Marcos
- 11Gustavo Maia
- 23Ze Gabriel ▲ 46' 6.6
- 96Edson Lucas
- 68Augusto ▲ 46' 6.2
- 1Victor Souza 6.9
- 20Yuri Felipe 6.0
- 3Ericson 6.3
- 4Vilar 6.7
- 6Patrick Brey ⚽ 6.2
- 16Matheus Sales ▼ 69' 6.2
- 30Ze Hugo ⚽ ▼ 89' 7.6
- 8Everton Morelli ⇢ 6.9
- 10Rafael Gava ⚽ ⇢ ▼ 79' 7.3
- 7Kelvin ▼ 69' 6.7
- 9Hygor ▼ 70' 5.9
Dự bị 10
- 12Jordan
- 25Adriano
- 17Guilherme Queiroz ▲ 70' 6.5
- 5Leandro Maciel ▲ 69' 6.0
- 11Jefferson Nem
- 13Wallace ▲ 79' 6.2
- 26Felipe Vieira ▲ 69' 6.7
- 23Wesley Santos ▲ 89' 6.3
- 29Thiago Moraes
- 34Hebert
Thống kê
12⚑7
⚑240
71%Kiểm soát bóng29%
21Dứt điểm12
5Trúng đích4
8Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị2
17Phạm lỗi22
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
-0.14Bàn thắng ngăn chặn-0.14
444Chuyền bóng175
372Chuyền chính xác113
84%Chính xác chuyền65%
2.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 2 | 26 | 28 - 19 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 9 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 10 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 11 | 26 | 31 - 27 | +4 | 37 | |
| 12 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 13 | 26 | 23 - 21 | +2 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 26 | 16 - 54 | -38 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu11
16Ghi được15
14Thủng lưới15
1.6Bàn thắng mỗi trận1.36
2Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai10