Botafogo SP
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sport Recife

Botafogo SP vs Sport Recife

Tỷ số chung cuộc: Botafogo SP 0-2 Sport Recife tại Serie B, 14 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Botafogo SP thắng 0, hòa 3, Sport Recife thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 35
Trọng tài
Rafael Traci
Phong độ
WDLLL Botafogo SP
WLWLL Sport Recife
  1. 22' 0-1 Elton · Guilherme
  2. HT0-1
  3. 56' Didi
  4. 59' 0-2 Guilherme · Elton
  5. 61' Leo Artur Marquinho
  6. 64' Júlio César Marlon Freitas
  7. 68' Henan Felipe Saraiva
  8. 69' Marcão Guilherme
  9. 77' Higor Nadson
  10. 87' Guilherme Lazaroni
  11. 90'+1 Ronaldo Yago
  12. FT0-2

Đội hình

Botafogo SP Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hemerson Maria
  1. 89Darley 5.9
  2. 2Lucas Marques 6.8
  3. 74Leandro Amaro 6.6
  4. 53Didi 6.4
  5. 6Pará 6.7
  6. 8Nadson ▼ 77' 6.9
  7. 5Willian 7.2
  8. 7Marlon Freitas ▼ 64' 6.4
  9. 9Bruno Moraes 6.6
  10. 98Felipe Saraiva ▼ 68' 7.3
  11. 46Bruno José 7.4

Dự bị 12

  1. 11Júlio César ▲ 64' 6.6
  2. 19Henan ▲ 68' 5.9
  3. 18Higor ▲ 77' 6.5
  4. 32Lucas Mendes
  5. 95Pablo
  6. 16Diego Gonçalves
  7. 75Gustavo Schutz
  8. 17Vinícius Freitas
  9. 84Tiago Cardoso
  10. 66Leonan
  11. 3Naylhor
  12. 31Ronald
Sport Recife Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Guto Ferreira
  1. 27Luan Polli 8.2
  2. 23Raul Prata 7.0
  3. 6Guilherme Lazaroni 6.9
  4. 15Rafael Thyere 7.9
  5. 34Adryelson 6.7
  6. 14Willian Farias 6.6
  7. 18Marquinho ▼ 61' 6.5
  8. 8Yago ▼ 90' 6.8
  9. 99Elton 8.2
  10. 91Hyuri 6.5
  11. 11Guilherme ▼ 69' 8.4

Dự bị 12

  1. 10Leo Artur ▲ 61' 6.3
  2. 77Marcão ▲ 69' 6.9
  3. 5Ronaldo ▲ 90'
  4. 41Mikael
  5. 30Eder
  6. 66Vicente
  7. 3Cleberson
  8. 25Kaio
  9. 26Marcinho
  10. 2Norberto Neto
  11. 20Yan
  12. 50Felipe Garcia

Thống kê

016
210
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm7
5Trúng đích3
8Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
6Phạt góc2
0Việt vị2
15Phạm lỗi20
1Thẻ vàng1
1Cứu thua5
520Chuyền bóng344
441Chuyền chính xác252
85%Chính xác chuyền73%

So sánh

38Trận đấu39
38Ghi được49
38Thủng lưới32
1Bàn thắng mỗi trận1.26
16Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu