Ponte Preta vs Guarani Campinas
Tỷ số chung cuộc: Ponte Preta 1-1 Guarani Campinas tại Serie B, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ponte Preta thắng 4, hòa 4, Guarani Campinas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 7
- Sân vận động
- Estádio Moisés Lucarelli, Campinas, São Paulo
- Phong độ
- DLLLL Ponte Preta
- WLDLD Guarani Campinas
- 1' Felipe Amaral
- HT0-0
- 64' ▲ Bruno Mendes ▼ Derek
- 80' Jeh
- 81' ▲ Dudu ▼ Felipe Amaral
- 81' ▲ Wenderson ▼ Bruno José
- 81' ▲ Isaque ▼ Matheus Bueno
- 84' Luiz Felipe
- 85' Fábio Sanches
- 87' ▲ Maílton ▼ Luiz Felipe
- 88' Artur
- 88' ▲ Diego Porfírio ▼ Mayk
- 88' ▲ João Victor ▼ Régis
- 90'+4 Maílton
- 90'+2 ▲ Ramon ▼ Élvis
- 90' Jeh · Élvis 1-0
- 90'+6 1-1 Bruno Mendes · Isaque
- FT1-1
Đội hình
- 12Caíque França 7.2
- 14Luiz Felipe ▼ 87' 6.5
- 4Mateus Silva 7.0
- 27Fábio Sanches 6.2
- 15Artur 6.9
- 20Matheus Jesus 6.9
- 8Felipe Amaral ▼ 81' 6.3
- 5Léo Naldi 6.9
- 11Pablo Dyego 6.5
- 19Jeh ⚽ 7.5
- 10Élvis ⇢ ▼ 90' 7.7
Dự bị 12
- 7Dudu ▲ 81' 6.3
- 2Maílton ▲ 87' 6.3
- 16Ramon ▲ 90'
- 18Samuel Andrade
- 13Thomás Kayck
- 22Júnior Tavares
- 3Edson
- 30Luan
- 23Weverton
- 21Cássio Gabriel
- 1Pedro Rocha
- 17Gui Pira
- 25Tony 6.9
- 13Diogo Mateus 7.3
- 12Alan Santos 6.9
- 3Lucão 6.7
- 6Mayk ▼ 88' 6.7
- 78Régis ▼ 88' 6.9
- 5Matheus Barbosa 7.5
- 18Matheus Bueno ▼ 81' 7.5
- 17Bruno José ▼ 81' 7.0
- 11Derek ▼ 64' 6.5
- 27Bruninho 7.0
Dự bị 12
- 9Bruno Mendes ⚽ ▲ 64' 7.2
- 23Wenderson ▲ 81' 6.3
- 29Isaque ▲ 81' 7.5
- 15Diego Porfírio ▲ 88' 6.2
- 19João Victor ▲ 88' 6.3
- 28Bernardo
- 14A. Alvariño
- 16Titi
- 20Lucas Silva
- 1Pegorari
- 4Wálber
- 21Lucas Araújo
Thống kê
06⚑2
⚑700
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm12
3Trúng đích5
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
2Phạt góc7
3Việt vị3
22Phạm lỗi20
6Thẻ vàng0
4Cứu thua2
337Chuyền bóng453
262Chuyền chính xác375
78%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 31 | +19 | 72 | |
| 2 | 38 | 42 - 31 | +11 | 65 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 45 | +11 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 30 | +18 | 63 | |
| 6 | 38 | 42 - 31 | +11 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 40 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 49 - 30 | +19 | 61 | |
| 9 | 38 | 45 - 39 | +6 | 57 | |
| 10 | 38 | 42 - 33 | +9 | 57 | |
| 11 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 12 | 38 | 25 - 42 | -17 | 47 | |
| 13 | 38 | 31 - 48 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 15 | 38 | 24 - 35 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 17 | 38 | 31 - 43 | -12 | 39 | |
| 18 | 38 | 37 - 50 | -13 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 58 | -27 | 31 | |
| 20 | 38 | 28 - 51 | -23 | 28 |
Serie A Serie C (First stage: )
So sánh
62Trận đấu53
67Ghi được58
54Thủng lưới50
1.08Bàn thắng mỗi trận1.09
26Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai22