Ponte Preta vs Guarani Campinas
Tỷ số chung cuộc: Ponte Preta 0-1 Guarani Campinas tại Serie B, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ponte Preta thắng 3, hòa 3, Guarani Campinas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 32
- Sân vận động
- Estádio Moisés Lucarelli, Campinas, São Paulo
- Phong độ
- DLLLL Ponte Preta
- WLDLD Guarani Campinas
- 17' Jeh
- HT0-0
- 65' ▲ Élvis ▼ Gabriel Novaes
- 65' ▲ Hudson ▼ Emerson
- 68' Elvis
- 69' 0-1 Matheus Bueno · Heitor
- 76' ▲ Matheus Régis ▼ Iago Dias
- 81' ▲ Marlon Maranhão ▼ Heitor
- 82' ▲ Éverton Brito ▼ Dodô
- 84' ▲ Pierre ▼ Luan Dias
- 84' ▲ Reinaldo ▼ João Victor
- 90'+3 Joilson
- 90'+2 Hudson
- 90'+4 ▲ Bruno Mendes ▼ Caio Dantas
- 90'+4 ▲ Lucas Araújo ▼ Matheus Bueno
- FT0-1
Đội hình
- 30Luan 6.6
- 14Luiz Felipe 6.9
- 13Joílson 6.9
- 44Nilson Júnior 6.9
- 20João Gabriel 6.6
- 7Dodô ▼ 82' 6.3
- 18Emerson ▼ 65' 6.9
- 15Castro 7.2
- 11Iago Dias ▼ 76' 6.7
- 35Gabriel Novaes ▼ 65' 6.6
- 9Jeh 6.3
Dự bị 12
- 10Élvis ▲ 65' 6.5
- 80Hudson ▲ 65' 6.2
- 77Matheus Régis ▲ 76' 6.5
- 29Éverton Brito ▲ 82' 6.7
- 6Sérgio Raphael
- 70Guilherme Portuga
- 21Ramon
- 19Renato
- 33G. Risso Patrón
- 12William
- 4Mateus Silva
- 2Igor Inocêncio
- 89Vladimir 6.3
- 28Pacheco 6.6
- 23Douglas Bacelar 6.7
- 13Matheus Salustiano 7.3
- 17Jefferson 6.6
- 2Heitor ⇢ ▼ 81' 6.9
- 33Gabriel Bispo 7.7
- 18Matheus Bueno ⚽ ▼ 90' 8.0
- 19João Victor ▼ 84' 6.7
- 10Luan Dias ▼ 84' 7.2
- 99Caio Dantas ▼ 90' 6.9
Dự bị 12
- 77Marlon Maranhão ▲ 81' 6.6
- 47Pierre ▲ 84' 6.6
- 20Reinaldo ▲ 84' 6.6
- 9Bruno Mendes ▲ 90'
- 21Lucas Araújo ▲ 90'
- 12Lucas Adell
- 6Emerson
- 31Douglas Borges
- 29Yan Henrique
- 11Estêvão
- 39Lohan Freire
- 3Matheus Mancini
Thống kê
04⚑4
⚑600
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm15
0Trúng đích5
8Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn8
4Phạt góc6
1Việt vị1
21Phạm lỗi10
4Thẻ vàng0
4Cứu thua0
326Chuyền bóng393
224Chuyền chính xác289
69%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu50
53Ghi được43
71Thủng lưới67
1.02Bàn thắng mỗi trận0.86
15Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai18