Ponte Preta vs Guarani Campinas
Tỷ số chung cuộc: Ponte Preta 1-0 Guarani Campinas tại Serie B, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ponte Preta thắng 4, hòa 4, Guarani Campinas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 25
- Sân vận động
- Estádio Moisés Lucarelli, Campinas, São Paulo
- Trọng tài
- Marcelo de Lima Henrique
- Phong độ
- DLLLL Ponte Preta
- WLDLD Guarani Campinas
- 26' Felipe Amaral
- 32' Giovanni Augusto
- 39' Rithely
- 39' ▲ Rithely ▼ Leo Naldi
- HT0-0
- 61' Lucas Ramon
- 64' ▲ Lucas Venuto ▼ Bruno José
- 64' ▲ R. Rios ▼ Madison
- 65' ▲ B. Miranda ▼ Edson
- 66' ▲ Nicolas ▼ Rithely
- 66' ▲ Moisés Ribeiro ▼ Amaral
- 66' ▲ Norberto Neto ▼ Igor Formiga
- 73' Richard Rios
- 74' ▲ Nicolas Careca ▼ Yuri
- 81' Fessin 1-0
- 83' Richard Rios
- 87' Wallisson Luiz
- 90'+2 Moisés Ribeiro
- 90'+2 ▲ L. Barcia ▼ Fessin
- FT1-0
Đội hình
- 12Caique França 7.9
- 27Fábio Sanches 6.9
- 15Artur 7.0
- 4Mateus Silva 7.0
- 22Igor Formiga ▼ 66' 7.5
- 62Élvis 7.3
- 10Lucca 6.6
- 25Wallisson 7.3
- 20Fessin ⚽ ▼ 90' 7.2
- 5Leo Naldi ▼ 39' 6.7
- 19Amaral ▼ 66' 7.3
Dự bị 12
- 21Rithely ▲ 39' 6.7
- 18Nicolas ▲ 66' 6.5
- 7Moisés Ribeiro ▲ 66' 6.7
- 2Norberto Neto ▲ 66' 6.6
- 11L. Barcia ▲ 90'
- 3Thiago Lopes
- 23Gabriel
- 28Da Silva
- 29Echaporã
- 26Jean Carlos
- 14Léo Santos
- 1Ygor Vinhas
- 30Mauricio Kozlinski 6.3
- 19Lucas Ramon 7.2
- 28João Victor 6.3
- 34Derlan 7.0
- 83Jamerson 6.2
- 10Giovanni Augusto 6.9
- 32Rodrigo Andrade 6.7
- 98Madison ▼ 64' 6.9
- 88Edson ▼ 65' 6.7
- 9Yuri ▼ 74' 6.2
- 17Bruno José ▼ 64' 6.9
Dự bị 12
- 77Lucas Venuto ▲ 64' 6.5
- 18R. Rios ▲ 64' 5.3
- 99B. Miranda ▲ 65' 6.6
- 11Nicolas Careca ▲ 74' 6.7
- 97Yago César
- 31Leandro Vilela
- 5A. Alvariño
- 22Ronaldo Alves
- 12Arthur Gazze
- 58João Lopes
- 56Mayk
- 21Isaque
Thống kê
04⚑5
⚑431
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm13
3Trúng đích5
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
5Phạt góc4
0Việt vị1
22Phạm lỗi24
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
309Chuyền bóng233
226Chuyền chính xác159
73%Chính xác chuyền68%
So sánh
51Trận đấu53
44Ghi được49
60Thủng lưới56
0.86Bàn thắng mỗi trận0.92
17Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai27