Guarani Campinas vs Ponte Preta
Tỷ số chung cuộc: Guarani Campinas 1-0 Ponte Preta tại Serie B, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Guarani Campinas thắng 2, hòa 3, Ponte Preta thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 26
- Sân vận động
- Estádio Brinco de Ouro da Princesa, Campinas, São Paulo
- Phong độ
- WLDLD Guarani Campinas
- DLLLL Ponte Preta
- 40' Luiz Felipe
- 42' Bruno José · Derek 1-0
- 43' ▲ André Felipe ▼ Paulo Baya
- 45'+5 André
- HT1-0
- 46' ▲ Tales ▼ Felipe Amaral
- 66' ▲ Maílton ▼ Luiz Felipe
- 67' Alan Santos
- 67' ▲ Éverton ▼ Eliel
- 70' Mateus Silva
- 76' ▲ Régis ▼ João Victor
- 76' ▲ Isaque ▼ Bruninho
- 76' ▲ Igor Torres ▼ Élvis
- 81' ▲ Bruno Mendes ▼ Derek
- 81' ▲ Pablo Thomaz ▼ Bruno José
- 87' ▲ Lucas Araújo ▼ Matheus Barbosa
- FT1-0
Đội hình
- 1Pegorari 7.2
- 13Diogo Mateus 7.3
- 12Alan Santos 6.6
- 3Lucão 6.9
- 6Mayk 6.3
- 17Bruno José ⚽ ▼ 81' 7.5
- 5Matheus Barbosa ▼ 87' 7.2
- 18Matheus Bueno 6.9
- 19João Victor ▼ 76' 6.6
- 11Derek ⇢ ▼ 81' 7.2
- 27Bruninho ▼ 76' 7.0
Dự bị 12
- 78Régis ▲ 76' 6.2
- 29Isaque ▲ 76' 6.9
- 9Bruno Mendes ▲ 81' 6.3
- 7Pablo Thomaz ▲ 81' 6.7
- 21Lucas Araújo ▲ 87' 6.3
- 14A. Alvariño
- 23Wenderson
- 28Bernardo
- 31Douglas Borges
- 36Caique
- 34Wálber
- 30Yan Henrique
- 12Caíque França 6.6
- 14Luiz Felipe ▼ 66' 6.2
- 4Mateus Silva 6.7
- 27Fábio Sanches 6.9
- 15Artur 6.6
- 5Léo Naldi 6.7
- 8Felipe Amaral ▼ 46' 7.0
- 6Felipinho 6.5
- 9Eliel ▼ 67' 6.3
- 10Élvis ▼ 76' 6.9
- 16Paulo Baya ▼ 43' 6.3
Dự bị 12
- 90André Felipe ▲ 43' 6.9
- 21Tales ▲ 46' 6.7
- 7Maílton ▲ 66' 6.7
- 22Éverton ▲ 67' 6.7
- 77Igor Torres ▲ 76' 6.3
- 30Luan
- 20Lucas Nathan
- 17Samuel Andrade
- 23Weverton
- 18Fraga
- 13Thiago Oliveira
- 3Edson
Thống kê
01⚑6
⚑130
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm7
4Trúng đích3
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn0
6Phạt góc1
4Việt vị2
23Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
4Cứu thua3
360Chuyền bóng338
287Chuyền chính xác251
80%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 31 | +19 | 72 | |
| 2 | 38 | 42 - 31 | +11 | 65 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 45 | +11 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 30 | +18 | 63 | |
| 6 | 38 | 42 - 31 | +11 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 40 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 49 - 30 | +19 | 61 | |
| 9 | 38 | 45 - 39 | +6 | 57 | |
| 10 | 38 | 42 - 33 | +9 | 57 | |
| 11 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 12 | 38 | 25 - 42 | -17 | 47 | |
| 13 | 38 | 31 - 48 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 15 | 38 | 24 - 35 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 17 | 38 | 31 - 43 | -12 | 39 | |
| 18 | 38 | 37 - 50 | -13 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 58 | -27 | 31 | |
| 20 | 38 | 28 - 51 | -23 | 28 |
Serie A Serie C (First stage: )
So sánh
53Trận đấu62
58Ghi được67
50Thủng lưới54
1.09Bàn thắng mỗi trận1.08
18Giữ sạch lưới26
17Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai38