Ponte Preta vs Guarani Campinas
Tỷ số chung cuộc: Ponte Preta 2-0 Guarani Campinas tại Paulista - A1, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ponte Preta thắng 4, hòa 4, Guarani Campinas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A1 · Vòng 8
- Sân vận động
- Estádio Moisés Lucarelli, Campinas, São Paulo
- Phong độ
- LLLLL Ponte Preta
- WLDLD Guarani Campinas
- 11' Artur
- 24' Victor Andrade
- 30' Jean Dias
- 31' Lucão
- 34' ▲ Titi ▼ Anderson Leite
- 34' Danilo Barcelos11m 1-0
- 45'+8 Jean Dias11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Caio Mello ▼ Luiz Miguel
- 56' ▲ Cauê Raphael ▼ Lucas Justen
- 60' ▲ Bruno Lopes ▼ Danrlei
- 60' ▲ Éverton Brito ▼ Victor Andrade
- 63' ▲ Dudu ▼ Pedro Vilhena
- 77' ▲ Lucas Cândido ▼ Léo Oliveira
- 78' Maguinho
- 78' ▲ Renato ▼ Jean Dias
- 81' Danilo Barcelos
- 83' Saimon
- 85' ▲ Isaque ▼ Nathan Camargo
- 85' ▲ João Victor ▼ Mateus Sarará
- FT2-0
Đội hình
- 12Diogo Silva 7.2
- 2Maguinho 7.2
- 4Saimon 6.9
- 18Emerson 7.2
- 14Danilo Barcelos ⚽ 7.2
- 15Artur 7.3
- 7Jean Dias ⚽ ▼ 78' 8.0
- 55Léo Oliveira ▼ 77' 7.2
- 17Pedro Vilhena ▼ 63' 6.9
- 31Victor Andrade ▼ 60' 6.5
- 90Danrlei ▼ 60' 6.7
Dự bị 12
- 77Bruno Lopes ▲ 60' 6.5
- 29Éverton Brito ▲ 60' 6.6
- 8Dudu ▲ 63' 6.6
- 25Lucas Cândido ▲ 77' 6.5
- 11Renato ▲ 78' 6.7
- 6Sérgio Raphael
- 28Pacheco
- 27Luiz Felipe
- 20João Gabriel
- 26V. Concha
- 1Pedro Rocha
- 19Gustavo Teles
- 1Gabriel Mesquita 6.7
- 2Lucas Justen ▼ 56' 6.3
- 3Raphael Rodrigues 6.3
- 4Lucas Rafael 5.2
- 6Emerson 7.0
- 5Nathan Camargo ▼ 85' 6.7
- 8Mateus Sarará ▼ 85' 6.6
- 7Luiz Miguel ▼ 46' 6.5
- 10Anderson Leite ▼ 34' 6.2
- 11João Marcelo 5.9
- 9Denilson Junior 7.7
Dự bị 12
- 14Titi ▲ 34' 6.3
- 18Caio Mello ▲ 46' 7.2
- 22Cauê Raphael ▲ 56' 6.7
- 21Isaque ▲ 85' 6.9
- 23João Victor ▲ 85' 6.7
- 16Vinícius Kauê
- 12Emerson Júnior
- 19Eliseu Manuel
- 13Caio Dias
- 15Daniel
- 17Matheus Régis
- 20Rafael Bilu
Thống kê
14⚑4
⚑101
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm12
3Trúng đích3
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn3
4Phạt góc1
2Việt vị1
14Phạm lỗi12
4Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
375Chuyền bóng330
295Chuyền chính xác254
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 20 - 13 | +7 | 27 | |
| 2 | 12 | 19 - 16 | +3 | 23 | |
| 3 | 12 | 21 - 10 | +11 | 23 | |
| 4 | 12 | 12 - 8 | +4 | 22 | |
| 5 | 12 | 18 - 13 | +5 | 19 | |
| 6 | 12 | 20 - 14 | +6 | 18 | |
| 7 | 12 | 13 - 11 | +2 | 18 | |
| 8 | 12 | 14 - 13 | +1 | 17 | |
| 9 | 12 | 21 - 21 | 0 | 16 | |
| 10 | 12 | 14 - 14 | 0 | 13 | |
| 11 | 12 | 13 - 16 | -3 | 13 | |
| 12 | 12 | 15 - 16 | -1 | 13 | |
| 13 | 12 | 8 - 13 | -5 | 11 | |
| 14 | 12 | 12 - 19 | -7 | 8 | |
| 15 | 12 | 10 - 23 | -13 | 7 | |
| 16 | 12 | 9 - 19 | -10 | 7 |
Paulista (Play Offs: Quarter-finals) Paulista A2
So sánh
40Trận đấu37
42Ghi được40
29Thủng lưới41
1.05Bàn thắng mỗi trận1.08
20Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai14