Guarani Campinas vs Ponte Preta
Tỷ số chung cuộc: Guarani Campinas 0-0 Ponte Preta tại Serie B, 8 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guarani Campinas thắng 2, hòa 4, Ponte Preta thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio Brinco de Ouro da Princesa, Campinas, São Paulo
- Trọng tài
- Luiz Flavio De Oliveira
- Phong độ
- WLDLD Guarani Campinas
- DLLLL Ponte Preta
- -5' Júlio César
- 17' ▲ Fabrício ▼ Fábio Sanches
- 38' ▲ Madison ▼ Eduardo Person
- HT0-0
- 54' Felipe Amaral
- 57' Leandro Vilela
- 58' Norberto Neto
- 62' ▲ Wallisson ▼ Amaral
- 63' ▲ Lucão do Break ▼ Júlio César
- 63' ▲ Silas ▼ Leandro Vilela
- 65' Matheus Pereira
- 67' Silas
- 69' Giovanni Augusto
- 73' ▲ Derlan ▼ João Victor
- 73' ▲ Yago César ▼ Nicolas Careca
- 78' ▲ Igor Formiga ▼ Jean Carlos
- 78' ▲ Bernardo ▼ Norberto Neto
- 90' Diogo Mateus
- 90'+3 Ramon
- 90' Thiago Lopes
- FT0-0
Đội hình
- 30Mauricio Kozlinski 6.9
- 22Ronaldo Alves 7.3
- 13Diogo Mateus 6.9
- 28João Victor ▼ 73' 6.9
- 16Matheus Pereira 6.7
- 10Giovanni Augusto 7.5
- 31Leandro Vilela ▼ 63' 6.7
- 8Eduardo Person ▼ 38' 6.6
- 7Júlio César ▼ 63' 6.9
- 11Nicolas Careca ▼ 73' 6.9
- 17Bruno José 6.9
Dự bị 12
- 98Madison ▲ 38' 6.9
- 9Lucão do Break ▲ 63' 6.2
- 96Silas ▲ 63' 6.6
- 34Derlan ▲ 73' 6.3
- 97Yago César ▲ 73' 6.7
- 1Rafael Martins
- 20Marcinho
- 14Ernando
- 23Índio
- 36Eliel
- 99Ronald
- 19Lucas Ramon
- 12Caique França 8.0
- 27Fábio Sanches ▼ 17' 6.7
- 2Norberto Neto ▼ 78' 6.9
- 3Thiago Lopes 7.3
- 10Lucca 6.6
- 5Leo Naldi 6.3
- 40Ramon 6.6
- 26Jean Carlos ▼ 78' 6.3
- 9Danilo Gomes 7.3
- 29Echaporã 6.9
- 19Amaral ▼ 62' 6.2
Dự bị 12
- 4Fabrício ▲ 17' 6.5
- 25Wallisson ▲ 62' 6.7
- 22Igor Formiga ▲ 78' 6.7
- 13Bernardo ▲ 78' 6.7
- 7Moisés Ribeiro
- 20Matheus Alessandro
- 16Reginaldo Ramires
- 30Luan
- 23Gabriel
- 18Douglas
- 55Matheus Anjos
- 32Wesley Fraga
Thống kê
06⚑8
⚑340
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm9
4Trúng đích0
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
8Phạt góc3
3Việt vị1
22Phạm lỗi20
6Thẻ vàng4
0Cứu thua4
320Chuyền bóng303
203Chuyền chính xác188
63%Chính xác chuyền62%
So sánh
53Trận đấu51
49Ghi được44
56Thủng lưới60
0.92Bàn thắng mỗi trận0.86
19Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai23