Guarani Campinas vs Ponte Preta
Tỷ số chung cuộc: Guarani Campinas 1-1 Ponte Preta tại Serie B, 30 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Guarani Campinas thắng 2, hòa 3, Ponte Preta thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 13
- Sân vận động
- Estádio Brinco de Ouro da Princesa, Campinas, São Paulo
- Phong độ
- WLDLD Guarani Campinas
- DLLLL Ponte Preta
- 3' João Victor
- 3' Dodô
- 8' Mateus Silva
- 17' Igor
- 25' Luan Dias · Matheus Bueno 1-0
- 35' Diogo Mateus
- 45'+1 Jeh
- HT1-0
- 54' 1-1 Jeh · Élvis
- 58' João Victor
- 58' João Victor
- 59' Vladimir
- 62' Iago Dias
- 66' ▲ Lucas Buchecha ▼ Édson
- 75' ▲ Bruno Oliveira ▼ Caio Dantas
- 77' ▲ Matheus Régis ▼ Iago Dias
- 78' Castro
- 82' ▲ Luccas Paraizo ▼ Airton
- 90'+3 Luan Dias
- FT1-1
Đội hình
- 89Vladimir 6.9
- 13Diogo Mateus 6.9
- 23Douglas Bacelar 6.9
- 3Léo Santos 6.9
- 32Yuji 6.6
- 18Matheus Bueno ⇢ 7.3
- 21Lucas Araújo 6.9
- 19João Victor 6.2
- 10Luan Dias ⚽ 8.2
- 30Airton ▼ 82' 7.5
- 99Caio Dantas ▼ 75' 6.9
Dự bị 11
- 40Bruno Oliveira ▲ 75' 6.5
- 7Luccas Paraizo ▲ 82' 6.5
- 6Kayque
- 12Lucas Adell
- 8Marlon
- 22Álvaro
- 31Douglas Borges
- 26Rafael Freitas
- 29Yan Henrique
- 15Pedro Henrique
- 17Jefferson
- 1Pedro Rocha 6.6
- 3Édson ▼ 66' 6.5
- 4Mateus Silva 6.9
- 6Sérgio Raphael 7.2
- 2Igor Inocêncio 7.3
- 15Castro 6.7
- 8Emerson Santos 6.6
- 7Dodô 7.3
- 10Élvis ⇢ 7.9
- 9Jeh ⚽ 7.3
- 11Iago Dias ▼ 77' 6.3
Dự bị 8
- 25Lucas Buchecha ▲ 66' 6.3
- 77Matheus Régis ▲ 77' 6.6
- 18Emerson
- 20Guilherme Nicolodi
- 31Zé Mário
- 30Luan
- 17Guilherme Beléa
- 13Joílson
Thống kê
15⚑3
⚑660
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm14
3Trúng đích4
8Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
3Phạt góc6
2Việt vị1
16Phạm lỗi21
5Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
310Chuyền bóng410
228Chuyền chính xác334
74%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu52
43Ghi được53
67Thủng lưới71
0.86Bàn thắng mỗi trận1.02
13Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai32