Nautico Recife vs CRB
Tỷ số chung cuộc: Nautico Recife 2-1 CRB tại Serie B, 10 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nautico Recife thắng 3, hòa 4, CRB thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 23
- Sân vận động
- Estádio Eládio de Barros Carvalho, Recife, Pernambuco
- Trọng tài
- Rafael Traci
- Phong độ
- DWDWW Nautico Recife
- DWLWW CRB
- 10' ▲ Gabriel Conceição ▼ Marthã
- 38' Maurício 1-0
- 40' Kieza
- 42' Jobson · R. Franco 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Jalysson Gabriel ▼ Yago Henrique
- 49' Souza
- 56' Anselmo Ramon
- 58' ▲ Thomaz ▼ R. Franco
- 60' 2-1 Gabriel Conceição
- 64' ▲ Jonathas ▼ Kieza
- 69' Anselmo Ramon
- 69' Anselmo Ramon
- 70' Wellington
- 71' ▲ Fabinho ▼ Paulinho Moccelin
- 74' Pedro Vitor
- 76' ▲ Bruninho ▼ Claudinei
- 76' ▲ Maycon Douglas ▼ Emerson Negueba
- 82' ▲ Junior Tavares ▼ Pedro Vitor
- 82' ▲ Matheus Cocão ▼ Jobson
- FT2-1
Đội hình
- 1Lucas Perri 6.7
- 4Maurício ⚽ 7.3
- 3Wellington 6.6
- 6João Lucas 7.2
- 5Bruno Bispo 6.2
- 2Anilson 7.0
- 8Souza 7.2
- 7Jobson ⚽ ▼ 82' 7.3
- 18R. Franco ⇢ ▼ 58' 7.2
- 9Kieza ▼ 64' 6.3
- 11Pedro Vitor ▼ 82' 6.6
Dự bị 12
- 15Thomaz ▲ 58' 6.2
- 99Jonathas ▲ 64' 7.2
- 22Junior Tavares ▲ 82' 6.3
- 20Matheus Cocão ▲ 82' 6.6
- 10Geuvânio
- 21Ralph
- 14Arthur
- 17Julio Vitor
- 12Bruno
- 16Thiago Ennes
- 19Luís Felipe
- 13João Paulo
- 100Diogo Silva 6.3
- 15Wellington Carvalho 6.9
- 2Reginaldo Lopes 6.5
- 4Iago Mendonça 6.3
- 6Guilherme Lopes 6.3
- 19Claudinei ▼ 76' 6.3
- 25Yago Henrique ▼ 46' 6.2
- 16Marthã ▼ 10' 6.3
- 9Anselmo Ramon 6.3
- 7Paulinho Moccelin ▼ 71' 6.3
- 11Emerson Negueba ▼ 76' 6.7
Dự bị 11
- 20Gabriel Conceição ⚽ ▲ 10' 7.5
- 5Jalysson Gabriel ▲ 46' 6.9
- 18Fabinho ▲ 71' 7.2
- 17Bruninho ▲ 76' 6.9
- 21Maycon Douglas ▲ 76' 6.0
- 14Diego Ivo
- 24David Brall
- 1Vitor Caetano
- 10Rafael Longuine
- 13Richard Rodrigues
- 3Matheus Maga
Thống kê
04⚑8
⚑421
37%Kiểm soát bóng63%
16Dứt điểm4
4Trúng đích2
6Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
8Phạt góc4
3Việt vị2
20Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
252Chuyền bóng456
185Chuyền chính xác381
73%Chính xác chuyền84%
So sánh
61Trận đấu63
63Ghi được61
86Thủng lưới65
1.03Bàn thắng mỗi trận0.97
15Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai28