CRB
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Nautico Recife

CRB vs Nautico Recife

Tỷ số chung cuộc: CRB 1-2 Nautico Recife tại Serie B, 27 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CRB thắng 3, hòa 4, Nautico Recife thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 4
Sân vận động
Estádio Rei Pelé, Maceió, Alagoas
Trọng tài
Zandick Gondim Alves Junior
Phong độ
DWLWW CRB
DWDWW Nautico Recife
  1. 33' Thassio
  2. 41' Luis Phelipe
  3. 43' Anselmo Ramon
  4. HT0-0
  5. 55' Amarildo
  6. 57' Richard Rodrigues 1-0
  7. 60' Anselmo Ramon
  8. 60' Pedro Vitor Amarildo
  9. 71' Julio R. Franco
  10. 71' Victor Ferraz Luis Phelipe
  11. 72' Richard
  12. 72' Bryan Guilherme Romão
  13. 72' Gustavo Apis Richard Rodrigues
  14. 77' Bruno Ferreira
  15. 77' Pedro Vitor
  16. 79' 1-1 Pedro Vitor11m
  17. 81' Gabriel Conceição Rafael Longuine
  18. 82' Wesley Fabinho
  19. 82' Raul Prata Yago Henrique
  20. 85' Iago Mendonça
  21. 87' Robinho Thassio
  22. 87' Juninho Carpina Niltinho
  23. 89' 1-2 Aílton · Pedro Vitor
  24. FT1-2

Đội hình

CRB HLV: Marcelo Cabo
  1. 12Diogo Silva
  2. 3Gum
  3. 2Reginaldo Lopes
  4. 6Guilherme Romão ▼ 72'
  5. 4Iago Mendonça
  6. 10Rafael Longuine ▼ 81'
  7. 8Yago Henrique ▼ 82'
  8. 5Marthã
  9. 9Anselmo Ramon
  10. 7Fabinho ▼ 82'
  11. 11Richard Rodrigues ▼ 72'

Dự bị 12

  1. 14Bryan ▲ 72'
  2. 22Gustavo Apis ▲ 72'
  3. 21Gabriel Conceição ▲ 81'
  4. 20Wesley ▲ 82'
  5. 13Raul Prata ▲ 82'
  6. 19Vico
  7. 15Wellington Carvalho
  8. 23Vitor Caetano
  9. 18Jalysson Gabriel
  10. 16David Brall
  11. 17Wallace
  12. 1Arthur
Nautico Recife HLV: Roberto Fernandes
  1. 1Bruno
  2. 6Aílton
  3. 4Bruno Bispo
  4. 3Carlão
  5. 2Thassio ▼ 87'
  6. 5Djavan
  7. 18R. Franco ▼ 71'
  8. 11Nascimento
  9. 10Luis Phelipe ▼ 71'
  10. 7Niltinho ▼ 87'
  11. 9Amarildo ▼ 60'

Dự bị 10

  1. 20Pedro Vitor ▲ 60'
  2. 19Julio ▲ 71'
  3. 17Victor Ferraz ▲ 71'
  4. 16Robinho ▲ 87'
  5. 8Juninho Carpina ▲ 87'
  6. 21Luan
  7. 12Renan
  8. 13Gabriel Índio
  9. 14Luís Felipe
  10. 15Diego Ferreira

Thống kê

036
240
69%Kiểm soát bóng31%
14Dứt điểm14
3Trúng đích5
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
6Phạt góc2
3Việt vị2
17Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
3Cứu thua2
484Chuyền bóng224
407Chuyền chính xác151
84%Chính xác chuyền67%

So sánh

63Trận đấu61
61Ghi được63
65Thủng lưới86
0.97Bàn thắng mỗi trận1.03
19Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu