CRB
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nautico Recife

CRB vs Nautico Recife

Tỷ số chung cuộc: CRB 1-1 Nautico Recife tại Serie B, 30 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CRB thắng 3, hòa 4, Nautico Recife thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 8
Sân vận động
Estádio Rei Pelé, Maceió, Alagoas
Trọng tài
Zandick Gondim Alves Junior
Phong độ
DWLWW CRB
DWDWW Nautico Recife
  1. 30' Ewandro Alisson Farias
  2. 31' Marciel Yago
  3. HT0-0
  4. 60' 0-1 Erick · Diogo Hereda
  5. 62' G. Romao
  6. 68' Wesley Claudinei
  7. 69' Matheus Carvalho G. Paiva
  8. 81' Nicolas Careca Erik
  9. 81' Jatobá Jean Patrick
  10. 81' Luiz Henrique Rhaldney
  11. 81' Vinicius Vargas Vinícius
  12. 85' B. Borges Mascarenhas
  13. 88' Gum
  14. 88' D. Torres
  15. 90'+3 J. Carlos
  16. 90'+1 Caetano · Guilherme Romão 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

CRB Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Allan Aal
  1. 12Diogo Silva 8.2
  2. 3Gum 7.3
  3. 22Jean Patrick ▼ 81' 6.7
  4. 2Reginaldo Lopes 6.7
  5. 6Guilherme Romão 6.9
  6. 4Caetano 8.2
  7. 5Claudinei ▼ 68' 6.3
  8. 10D. Torres 6.5
  9. 9Hyuri 7.0
  10. 11Alisson Farias ▼ 30' 6.7
  11. 7Erik ▼ 81' 6.3

Dự bị 11

  1. 19Ewandro ▲ 30' 7.0
  2. 17Wesley ▲ 68' 6.9
  3. 21Nicolas Careca ▲ 81' 6.3
  4. 8Jatobá ▲ 81' 6.6
  5. 20Celsinho
  6. 14Ewerton Páscoa
  7. 13Frazan
  8. 18Dudu
  9. 16Vitão
  10. 15Victor Ramos
  11. 1Ewerton
Nautico Recife Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hélio dos Anjos
  1. 1Alex Alves 7.7
  2. 66Yago ▼ 31' 6.6
  3. 98Rhaldney ▼ 81' 7.0
  4. 42Wagner 7.3
  5. 2Diogo Hereda 7.6
  6. 10Jean Carlos 7.9
  7. 39Matheus Trindade 7.0
  8. 31Bryan 8.0
  9. 7Vinícius ▼ 81' 7.3
  10. 19G. Paiva ▼ 69' 6.6
  11. 33Erick 7.0

Dự bị 10

  1. 5Marciel ▲ 31' 6.6
  2. 11Matheus Carvalho ▲ 69' 6.7
  3. 97Luiz Henrique ▲ 81' 6.5
  4. 17Vinicius Vargas ▲ 81' 6.3
  5. 29Djavan
  6. 6Rafinha
  7. 13Thassio
  8. 71Juninho Carpina
  9. 79Giovanny
  10. 32Jefferson

Thống kê

0313
520
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm20
6Trúng đích9
3Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn6
13Phạt góc5
6Việt vị5
15Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
8Cứu thua5
416Chuyền bóng376
319Chuyền chính xác290
77%Chính xác chuyền77%

So sánh

65Trận đấu50
82Ghi được78
65Thủng lưới64
1.26Bàn thắng mỗi trận1.56
17Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu