CRB
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Nautico Recife

CRB vs Nautico Recife

Tỷ số chung cuộc: CRB 2-1 Nautico Recife tại Serie B, 16 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: CRB thắng 1, hòa 2, Nautico Recife thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 18
Phong độ
DWLWW CRB
DWDWW Nautico Recife
  1. 20' Wenderson
  2. 31' Danielzinho
  3. 34' Mikael11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' Arnaldo Matheus Ribeiro
  6. 60' Derek Junior Todinho
  7. 63' Kevin Hereda
  8. 65' Kauan Maranhao Victor Andrade
  9. 72' Samuel Felix Luiz Felipe
  10. 72' Luiz Paulo Gustavo Henrique
  11. 75' Geovane Thiaguinho
  12. 75' Guilherme Pato Danielzinho
  13. 81' 1-1 Kauan Maranhao · Jean Carlos
  14. 83' Crystopher Ribeiro · Dada Belmonte 2-1
  15. 85' Dadá Belmonte
  16. 85' De Lucca Dada Belmonte
  17. 85' Lyncon Bressan
  18. FT2-1

Đội hình

CRB Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Barroca Eduardo
  1. 1Vitor Caetano
  2. 32Hereda▼ 63'
  3. 22Bressan▼ 85'
  4. 27Fabio Alemao
  5. 36Lucas Lovat
  6. 8Crystopher Ribeiro
  7. 21Pedro Castro
  8. 10Danielzinho▼ 75'
  9. 17Thiaguinho▼ 75'
  10. 28Mikael
  11. 97Dada Belmonte▼ 85'

Dự bị 12

  1. 23Fabio Henrique
  2. 2Kevin▲ 63'
  3. 20Vinicius Barata
  4. 77Leo Campos
  5. 45De Lucca▲ 85'
  6. 33Lyncon▲ 85'
  7. 7Douglas Baggio
  8. 6Reverson
  9. 18Geovane▲ 75'
  10. 11Guilherme Pato▲ 75'
  11. 14Ruy
  12. 16Guilherme
Nautico Recife Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Anjos Helio dos
  1. 1Muriel Becker
  2. 14Matheus Ribeiro▼ 46'
  3. 15Leo Indio
  4. 46Gustavo Henrique▼ 72'
  5. 23Igor Fernandes
  6. 27Luiz Felipe▼ 72'
  7. 8Wenderson
  8. 93Reginaldo
  9. 20Jean Carlos
  10. 11Victor Andrade▼ 65'
  11. 29Junior Todinho▼ 60'

Dự bị 11

  1. 55G. Guruceaga
  2. 5Auremir
  3. 34Wanderson
  4. 13Indio
  5. 19Kauan Maranhao▲ 65'
  6. 41Samuel Felix▲ 72'
  7. 37Juan Rikelme
  8. 18Halan
  9. 60Luiz Paulo▲ 72'
  10. 2Arnaldo▲ 46'
  11. 72Derek▲ 60'

Thống kê

014
310
43%Kiểm soát bóng57%
20Dứt điểm6
8Trúng đích2
10Chệch đích2
2Bị chặn2
4Phạt góc3
3Việt vị4
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua6
360Chuyền bóng467
82%Chính xác chuyền82%
2.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Juventude
26 28 - 15 +13 47
2
Criciuma
26 28 - 19 +9 47
3
Novorizontino
26 44 - 23 +21 46
4
Vila Nova
26 37 - 30 +7 44
5
Fortaleza EC
26 29 - 22 +7 44
6
CRB
26 40 - 36 +4 42
7
Operario-PR
26 33 - 33 0 40
8
Atletico Goianiense
26 30 - 25 +5 40
9
Sport Recife
26 34 - 26 +8 38
10
Nautico Recife
26 31 - 28 +3 37
11
Athletic Club
26 31 - 27 +4 37
12
Goias
26 25 - 31 -6 36
13
Cuiaba
26 23 - 21 +2 36
14
São Bernardo
25 34 - 29 +5 32
15
Botafogo SP
26 29 - 29 0 31
16
Ceara
26 27 - 33 -6 31
17
Avai
26 28 - 34 -6 29
18
Londrina
26 30 - 38 -8 22
19
America Mineiro
26 19 - 45 -26 14
20
Ponte Preta
25 16 - 52 -36 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
16Ghi được10
7Thủng lưới9
1.6Bàn thắng mỗi trận0.91
5Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu