CRB
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Nautico Recife

CRB vs Nautico Recife

Tỷ số chung cuộc: CRB 2-1 Nautico Recife tại Serie B, 21 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CRB thắng 3, hòa 4, Nautico Recife thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 22
Sân vận động
Estádio Rei Pelé, Maceió, Alagoas
Trọng tài
Antonio Dib Moraes de Sousa
Phong độ
DWLWW CRB
DWDWW Nautico Recife
  1. 41' Camutanga
  2. 45'+2 Pablo Dyego · Reginaldo 1-0
  3. HT1-0
  4. 48' Ronaldo Alves
  5. 58' Jorge Henrique Erick
  6. 62' Iago Dias Pablo Dyego
  7. 63' Luidy · Wesley 2-0
  8. 66' Jhonnatan Rhaldney
  9. 66' Diogo Hereda Bryan
  10. 69' Ruy A. Bustamante
  11. 69' Alvaro Dadá Belmonte
  12. 75' Robinho
  13. 76' Moacir Robinho
  14. 85' Alisson Safira Luidy
  15. 85' Ewerton Páscoa Gum
  16. 86' 2-1 Alvaro · Diogo Hereda
  17. 90' Moacir
  18. FT2-1

Đội hình

CRB Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ramón Menezes
  1. 1Victor 6.6
  2. 3Gum ▼ 85' 7.2
  3. 4Xandão 6.9
  4. 2Reginaldo 7.3
  5. 6Igor Cariús 6.3
  6. 8Wesley 7.9
  7. 5Claudinei 7.3
  8. 10D. Torres 7.2
  9. 9Pablo Dyego ▼ 62' 7.2
  10. 11Luidy ▼ 85' 7.9
  11. 7Robinho ▼ 76' 7.3

Dự bị 11

  1. 21Iago Dias ▲ 62' 6.3
  2. 17Moacir ▲ 76' 6.9
  3. 22Alisson Safira ▲ 85' 6.5
  4. 13Ewerton Páscoa ▲ 85' 6.5
  5. 15Thalisson Kelven
  6. 18Regis
  7. 12Edson Mardden
  8. 14Hugo
  9. 19Adson
  10. 20Bill
  11. 16Lucas Mendes
Nautico Recife Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hélio dos Anjos
  1. 1Jefferson 6.3
  2. 3Ronaldo Alves 6.5
  3. 6Willian Simões 6.6
  4. 44Camutanga 6.9
  5. 98Rhaldney ▼ 66' 6.9
  6. 10Jean Carlos 6.9
  7. 97Dadá Belmonte ▼ 69' 6.3
  8. 31Bryan ▼ 66' 6.3
  9. 8A. Bustamante ▼ 69' 6.7
  10. 9Kieza 6.9
  11. 33Erick ▼ 58' 6.5

Dự bị 9

  1. 23Jorge Henrique ▲ 58' 6.5
  2. 18Jhonnatan ▲ 66' 6.7
  3. 2Diogo Hereda ▲ 66' 7.0
  4. 89Ruy ▲ 69' 6.7
  5. 7Alvaro ▲ 69' 7.5
  6. 39Matheus Trindade
  7. 30Rafael Ribeiro
  8. 62Kevyn
  9. 54Hedhe Halls

Thống kê

026
420
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm12
4Trúng đích3
7Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn3
6Phạt góc4
2Việt vị3
21Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
387Chuyền bóng422
328Chuyền chính xác352
85%Chính xác chuyền83%

So sánh

63Trận đấu61
80Ghi được67
69Thủng lưới68
1.27Bàn thắng mỗi trận1.1
21Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn22
48Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu