Nautico Recife
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
CRB

Nautico Recife vs CRB

Tỷ số chung cuộc: Nautico Recife 1-1 CRB tại Serie B, 16 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nautico Recife thắng 3, hòa 4, CRB thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 3
Trọng tài
Douglas Marques das Flores
Phong độ
DWDWW Nautico Recife
DWLWW CRB
  1. 24' Camutanga · Jean Carlos 1-0
  2. 26' Salatiel
  3. 40' Rhaldney
  4. HT1-0
  5. 46' Magno Cruz Erik
  6. 46' Reginaldo Lucas Mendes
  7. 59' D. Torres Felipe Menezes
  8. 62' Thiaguinho Jatobá
  9. 70' J. Brítez Dadá Belmonte
  10. 73' Djavan Jorge Henrique
  11. 78' Luidy Bill
  12. 85' Junior Britez
  13. 87' Josa Salatiel Júnior
  14. 87' Lucas Paraíba Jean Carlos
  15. 88' Kevyn Erick Brandão
  16. 89' 1-1 Léo Gamalho · Luidy
  17. 90' Bill
  18. FT1-1

Đội hình

Nautico Recife Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gilson Kleina
  1. 1Jefferson 6.5
  2. 66Erick Brandão ▼ 88' 6.9
  3. 44Camutanga 7.8
  4. 30Rafael Ribeiro 8.1
  5. 98Rhaldney 6.5
  6. 2Diogo Hereda 6.7
  7. 10Jean Carlos ▼ 87' 8.1
  8. 97Dadá Belmonte ▼ 70' 6.9
  9. 23Jorge Henrique ▼ 73' 7.5
  10. 92Salatiel Júnior ▼ 87'
  11. 33Erick 6.8

Dự bị 11

  1. 21J. Brítez ▲ 70' 6.2
  2. 29Djavan ▲ 73' 6.8
  3. 5Josa ▲ 87' 6.4
  4. 20Lucas Paraíba ▲ 87' 6.3
  5. 62Kevyn ▲ 88'
  6. 25Fernando Lombardi
  7. 12Marcão
  8. 48Carlão
  9. 39Matheus Trindade
  10. 17Wagner
  11. 31Bryan
CRB Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marcelo Cabo
  1. 1Victor 7.0
  2. 3Gum 7.2
  3. 2Lucas Mendes ▼ 46' 6.8
  4. 4Xandão 6.6
  5. 10Felipe Menezes ▼ 59' 6.6
  6. 5Washington Santana 7.7
  7. 8Jatobá ▼ 62' 6.8
  8. 6Hugo 6.6
  9. 9Léo Gamalho 7.1
  10. 11Erik ▼ 46' 6.5
  11. 7Bill ▼ 78' 6.8

Dự bị 12

  1. 20Magno Cruz ▲ 46' 6.5
  2. 13Reginaldo ▲ 46' 7.1
  3. 19D. Torres ▲ 59' 6.9
  4. 18Thiaguinho ▲ 62' 7.0
  5. 22Luidy ▲ 78' 7.6
  6. 23Darli
  7. 16Léo Príncipe
  8. 14Thalisson Kelven
  9. 12Edson Mardden
  10. 15Ricardo Thalheimer
  11. 17Dudu
  12. 21João Carlos

Thống kê

035
410
36%Kiểm soát bóng64%
16Dứt điểm20
4Trúng đích4
9Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm9
11Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn9
5Phạt góc4
1Việt vị3
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
278Chuyền bóng510
223Chuyền chính xác441
80%Chính xác chuyền86%

So sánh

61Trận đấu63
67Ghi được80
68Thủng lưới69
1.1Bàn thắng mỗi trận1.27
20Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu