Criciuma vs CRB
Tỷ số chung cuộc: Criciuma 3-0 CRB tại Serie B, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Criciuma thắng 4, hòa 2, CRB thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 7
- Sân vận động
- Estádio Heriberto Hülse, Criciúma, Santa Catarina
- Trọng tài
- Jean Pierre Goncalves Lima
- Phong độ
- DLLWL Criciuma
- WLWWL CRB
- 4' Marcelo Hermes
- 20' Thiago Alagoano · Fellipe Mateus 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Reginaldo Lopes ▼ Raul Prata
- 46' ▲ Vico ▼ Gabriel Conceição
- 53' ▲ Rômulo ▼ Arilson
- 58' Rômulo 2-0
- 62' ▲ Willie ▼ Richard Rodrigues
- 62' ▲ Uillian Correia ▼ Yago Henrique
- 66' ▲ Hygor ▼ Tiago Marques
- 75' ▲ Caio Dantas ▼ Thiago Alagoano
- 75' ▲ Lucas ▼ Bilu
- 75' ▲ Cristovam ▼ Claudinho
- 76' Hygor · Lucas 3-0
- 77' Hygor
- 79' Fellipe Mateus
- 79' Gilvan
- 83' Willie
- 86' ▲ Bryan ▼ Guilherme Romão
- FT3-0
Đội hình
- 1Gustavo 7.5
- 4Rayan 6.6
- 3Rodrigo Fagundes 7.5
- 6Marcelo Hermes 6.9
- 5Léo Costa 7.2
- 2Claudinho ▼ 75' 7.0
- 11Fellipe Mateus ⇢ 7.3
- 8Arilson ▼ 53' 7.3
- 10Thiago Alagoano ⚽ ▼ 75' 7.5
- 9Tiago Marques ▼ 66' 6.9
- 7Bilu ▼ 75' 7.3
Dự bị 12
- 16Rômulo ⚽ ▲ 53' 7.5
- 18Hygor ⚽ ▲ 66' 7.2
- 19Caio Dantas ▲ 75' 6.7
- 21Lucas ▲ 75' 7.0
- 14Cristovam ▲ 75' 6.7
- 24Raul
- 20R. Bressan
- 17Marcos Serrato
- 15Renan Areias
- 12Alisson
- 22Guilherme Silva
- 13Alan
- 12Diogo Silva 7.0
- 3Gum 6.3
- 4Gilvan 6.2
- 2Raul Prata ▼ 46' 6.7
- 6Guilherme Romão ▼ 86' 6.6
- 8Maicon 6.9
- 5Claudinei 6.7
- 7Yago Henrique ▼ 62' 6.7
- 11Fabinho 6.7
- 10Richard Rodrigues ▼ 62' 6.6
- 9Gabriel Conceição ▼ 46' 6.2
Dự bị 11
- 13Reginaldo Lopes ▲ 46' 6.2
- 17Vico ▲ 46' 6.9
- 21Willie ▲ 62' 6.7
- 16Uillian Correia ▲ 62' 6.6
- 20Bryan ▲ 86' 6.6
- 18Marthã
- 14David Brall
- 1Vitor Caetano
- 19Rafael Longuine
- 15Wellington Carvalho
- 22Gustavo Apis
Thống kê
03⚑1
⚑120
38%Kiểm soát bóng62%
17Dứt điểm9
9Trúng đích5
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
1Phạt góc1
3Việt vị3
13Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
5Cứu thua6
347Chuyền bóng587
276Chuyền chính xác488
80%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 26 | +31 | 78 | |
| 2 | 38 | 50 - 26 | +24 | 65 | |
| 3 | 38 | 43 - 29 | +14 | 62 | |
| 4 | 38 | 48 - 36 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 48 - 42 | +6 | 58 | |
| 6 | 38 | 42 - 34 | +8 | 57 | |
| 7 | 38 | 37 - 31 | +6 | 57 | |
| 8 | 38 | 43 - 31 | +12 | 56 | |
| 9 | 38 | 36 - 37 | -1 | 53 | |
| 10 | 38 | 33 - 36 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 36 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 28 - 31 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 39 | -2 | 45 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 29 - 37 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 21 - 38 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 31 - 53 | -22 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Serie A Serie C (First stage)
So sánh
55Trận đấu63
68Ghi được61
41Thủng lưới65
1.24Bàn thắng mỗi trận0.97
21Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai28