Criciuma vs CRB
Tỷ số chung cuộc: Criciuma 3-3 CRB tại Serie B, 10 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Criciuma thắng 4, hòa 2, CRB thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 36
- Phong độ
- DLLWL Criciuma
- WLWWL CRB
- 3' Marlon Freitas 1-0
- 7' 1-1 Willians Santana · Rafael Costa
- 9' Sandro · Zé Carlos 2-1
- 41' Diogo Mateus
- 44' Liel
- HT2-1
- 53' Rafael Costa
- 58' ▲ Leilson ▼ Anderson Conceição
- 60' Marlon Freitas
- 62' Eduardo 3-1
- 65' 3-2 Willians Santana
- 66' Andrew
- 67' ▲ Alex Maranhão ▼ Elvis
- 67' ▲ Alípio ▼ Rafael Costa
- 69' 3-3 Jacyphản lưới
- 74' ▲ Vitor Feijão ▼ Marlon Freitas
- 75' ▲ Lázaro ▼ Willians Santana
- 76' Leilson
- 82' ▲ Ronaldo ▼ Liel
- 83' Serginho
- FT3-3
Đội hình
- 12Juninho Beliato
- 3Sandro ⚽
- 6Marlon
- 2Sueliton
- 38Jacy
- 10Elvis ▼ 67'
- 22Liel ▼ 82'
- 17Andrew
- 23Marlon Freitas ⚽ ▼ 74'
- 19Eduardo ⚽
- 9Zé Carlos ⇢
Dự bị 12
- 20Alex Maranhão ▲ 67'
- 11Vitor Feijão ▲ 74'
- 29Ronaldo ▲ 82'
- 25Marcinho
- 21Gabriel
- 4Fábio Ferreira
- 5Ralph
- 16Vinicius
- 18Wallacer
- 27Nicolas
- 31Carlos Eduardo
- 35Patrick
- 1João Carlos
- 4Anderson Conceição ▼ 58'
- 6Paulinho ⇢
- 3Everton Sena
- 2Diogo Mateus
- 10Felipe Menezes
- 5Claudinei
- 8Serginho
- 11Rafael Carioca
- 7Willians Santana ⚽2 ▼ 75'
- 9Rafael Costa ⇢ ▼ 67'
Dự bị 8
- 15Leilson ▲ 58'
- 18Alípio ▲ 67'
- 19Lázaro ▲ 75'
- 13Wellington Carvalho
- 16Luiz Otavio
- 14Tinga
- 12Edson Mardden
- 17Renan Oliveira
Thống kê
03⚑10
⚑540
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm23
8Trúng đích7
1Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm15
1Bị chặn9
10Phạt góc5
1Việt vị3
24Phạm lỗi19
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua5
295Chuyền bóng320
220Chuyền chính xác240
75%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 19 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu54
47Ghi được60
51Thủng lưới53
1.18Bàn thắng mỗi trận1.11
12Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai35