CRB vs Criciuma
Tỷ số chung cuộc: CRB 1-0 Criciuma tại Serie B, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CRB thắng 2, hòa 0, Criciuma thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 8
- Sân vận động
- Estádio Rei Pelé, Maceió, Alagoas
- Phong độ
- DWLWW CRB
- WDLLW Criciuma
- HT0-0
- 46' ▲ Mikael ▼ Breno Herculano
- 46' ▲ Leo Alaba ▼ Marcinho
- 46' ▲ Talisson ▼ Werik Popo
- 51' Talisson
- 55' Higor Meritão
- 57' Benevenutophản lưới 1-0
- 62' ▲ Vinicius Barata ▼ Douglas Baggio
- 62' ▲ Hayner ▼ Thiaguinho
- 62' ▲ Juninho ▼ Ze Gabriel
- 71' ▲ Fernando Henrique ▼ Lucas Kallyel
- 73' Léo Alaba
- 82' ▲ Rafinha ▼ Danielzinho
- 82' ▲ O. Otusanya ▼ Diego Goncalves
- 85' ▲ Heitor Roca ▼ Matheus Trindade
- FT1-0
Đội hình
- 12Matheus Albino
- 42Weverton
- 44Henri
- 4L. Segovia
- 2Matheus Ribeiro
- 22Higor Meritao
- 17Thiaguinho▼ 62'
- 5Lucas Kallyel▼ 71'
- 10Danielzinho▼ 82'
- 7Douglas Baggio▼ 62'
- 9Breno Herculano▼ 46'
Dự bị 12
- 1Vitor Caetano
- 3Anderson Jesus
- 6Willian Bahia
- 16David Braw
- 18Rafinha▲ 82'
- 20Vinicius Barata▲ 62'
- 27Fabio Alemao
- 28Mikael▲ 46'
- 30Fernando Henrique▲ 71'
- 33Rodriguinho
- 34Darlisson
- 60Hayner▲ 62'
- 12Kaua Moroso
- 3Rodrigo
- 14Benevenuto
- 35Ze Gabriel▼ 62'
- 6Marcinho▼ 46'
- 5Matheus Trindade▼ 85'
- 40Everton Morelli
- 22Marcelo Hermes
- 45Werik Popo▼ 46'
- 9Neto Pessoa
- 77Diego Goncalves▼ 82'
Dự bị 12
- 1Alisson
- 97Caique
- 2Yan Souto
- 10Jhonata Robert
- 23Leo Alaba▲ 46'
- 25Guilherme Lobo
- 33Talisson▲ 46'
- 34O. Otusanya▲ 82'
- 36Heitor Roca▲ 85'
- 50Juninho▲ 62'
- 88Luiz Henrique
- 99Sassa
Thống kê
01⚑1
⚑510
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm18
2Trúng đích6
7Chệch đích5
8Bị chặn7
1Phạt góc5
3Việt vị2
12Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
7Cứu thua2
412Chuyền bóng405
84%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
59Trận đấu62
81Ghi được84
63Thủng lưới54
1.37Bàn thắng mỗi trận1.35
20Giữ sạch lưới29
25Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai45