CRB vs Criciuma
Tỷ số chung cuộc: CRB 2-0 Criciuma tại Serie B, 24 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CRB thắng 4, hòa 2, Criciuma thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 11
- Trọng tài
- Alexandre Vargas Tavares de Jesus
- Phong độ
- WLWWL CRB
- DLLWL Criciuma
- 15' Wellington Carvalho
- 19' Federico Platero
- 42' ▲ Hugo ▼ Willians Santana
- 45' Claudinei
- HT0-0
- 56' Liel
- 58' ▲ Willie ▼ Felipe Ferreira
- 63' ▲ Daniel Costa ▼ Bruno Cosendey
- 66' Lucas
- 68' Derlan
- 70' ▲ Julimar ▼ Reis
- 73' Alisson Farias 1-0
- 81' Willie
- 81' Willie · Léo Ceará 2-0
- 83' ▲ Lúcio Flávio ▼ Léo Gamalho
- 87' ▲ Lucas ▼ Bryan
- 90' Liel
- 90' Liel
- FT2-0
Đội hình
- 1Edson Mardden 7.2
- 3Victor Ramos 7.5
- 2Daniel Borges 6.9
- 15Bryan ▼ 87' 7.0
- 4Wellington Carvalho 7.3
- 5Claudinei 6.3
- 8Lucas Santos
- 10Felipe Ferreira ▼ 58' 7.0
- 7Willians Santana ▼ 42' 6.7
- 11Alisson Farias ⚽ 7.2
- 9Léo Ceará ⇢ 7.3
Dự bị 12
- 22Hugo ▲ 42' 6.2
- 19Willie ⚽ ▲ 58' 6.9
- 18Lucas ▲ 87' 6.3
- 13Junior
- 12Fernando Henrique
- 16Edson Henrique
- 17Ferrugem
- 23William Barbio
- 20Patrik
- 21Guilherme Costa
- 6Israel
- 14Ewerton Páscoa
- 1Luiz Silva 7.0
- 6Marlon 6.9
- 4F. Platero 6.5
- 97Marcos Vinicius 6.0
- 34Derlan 6.3
- 8Wesley 7.3
- 15Liel 7.3
- 32Bruno Cosendey ▼ 63' 6.6
- 99Léo Gamalho ▼ 83' 6.3
- 22Vinícius 7.2
- 7Reis ▼ 70' 6.9
Dự bị 8
- 10Daniel Costa ▲ 63' 6.7
- 39Julimar ▲ 70' 6.5
- 29Lúcio Flávio ▲ 83' 6.3
- 5Jean
- 3Sandro
- 13Maicon
- 30Bruno Grassi
- 20Reinaldo
Thống kê
04⚑4
⚑841
44%Kiểm soát bóng56%
18Dứt điểm9
7Trúng đích1
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
4Phạt góc8
2Việt vị1
20Phạm lỗi16
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
370Chuyền bóng455
297Chuyền chính xác385
80%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 27 | +37 | 75 | |
| 2 | 38 | 49 - 29 | +20 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 34 | +14 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 29 | +15 | 62 | |
| 5 | 38 | 42 - 34 | +8 | 61 | |
| 6 | 38 | 34 - 33 | +1 | 56 | |
| 7 | 38 | 44 - 43 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 38 - 38 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 32 - 41 | -9 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 39 | +2 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 48 | -6 | 45 | |
| 13 | 38 | 27 - 37 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 47 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 41 - 49 | -8 | 41 | |
| 16 | 38 | 31 - 38 | -7 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 53 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 46 - 54 | -8 | 39 | |
| 19 | 38 | 30 - 38 | -8 | 39 | |
| 20 | 38 | 27 - 40 | -13 | 39 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu42
63Ghi được34
51Thủng lưới43
1.19Bàn thắng mỗi trận0.81
21Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn9
28Hiệp hai22