Criciuma vs CRB
Tỷ số chung cuộc: Criciuma 0-1 CRB tại Serie B, 18 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Criciuma thắng 4, hòa 2, CRB thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 30
- Trọng tài
- Pablo Ramón Goncalves Pinheiro
- Phong độ
- DLLWL Criciuma
- WLWWL CRB
- 11' Sandro
- 21' Andrey
- 43' Andrew
- HT0-0
- 46' ▲ Vinícius ▼ Eduardo
- 55' Wellington Carvalho
- 58' Léo Ceará
- 69' ▲ Iago ▼ Willie
- 72' ▲ Daniel Borges ▼ Élton
- 76' ▲ Reinaldo ▼ Liel
- 76' 0-1 Léo Ceará · Daniel Borges
- 79' ▲ Wesley ▼ Léo Ceará
- 82' ▲ Julimar ▼ Léo Gamalho
- FT0-1
Đội hình
- 1Luiz Silva 7.4
- 3Sandro 6.4
- 6Marlon 7.6
- 34Derlan 6.8
- 8Wesley 7.3
- 10Daniel Costa 7.4
- 77Foguinho 7.2
- 15Liel ▼ 76' 6.7
- 17Andrew 6.6
- 19Eduardo ▼ 46' 7.0
- 99Léo Gamalho ▼ 82' 7.0
Dự bị 11
- 22Vinícius ▲ 46' 7.2
- 20Reinaldo ▲ 76' 6.5
- 39Julimar ▲ 82' 6.5
- 16Thales
- 21Claudinho
- 7Reis
- 23Bruno Oliveira
- 18Lukinhas
- 91Paulo Gianezini
- 11Marcinho
- 25Mateus
- 42Andrey 7.9
- 4Edson Henrique 7.1
- 3Wellington Carvalho 7.6
- 2Israel 7.1
- 6Igor 7.2
- 77Élton ▼ 72' 7.3
- 5Claudinei 6.9
- 8Lucas 6.7
- 19Willie ▼ 69' 6.4
- 11Alisson Farias 7.5
- 9Léo Ceará ⚽ ▼ 79' 7.4
Dự bị 10
- 21Iago ▲ 69' 6.1
- 13Daniel Borges ▲ 72' 6.9
- 16Wesley ▲ 79' 6.6
- 18William Barbio
- 12Cris
- 20Edson Caríus
- 7Hugo
- 14Ewerton Páscoa
- 17Marcos Serrato
- 15Bryan
Thống kê
02⚑5
⚑630
65%Kiểm soát bóng35%
24Dứt điểm9
5Trúng đích6
14Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
5Phạt góc6
1Việt vị0
17Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
5Cứu thua5
505Chuyền bóng271
423Chuyền chính xác202
84%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 27 | +37 | 75 | |
| 2 | 38 | 49 - 29 | +20 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 34 | +14 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 29 | +15 | 62 | |
| 5 | 38 | 42 - 34 | +8 | 61 | |
| 6 | 38 | 34 - 33 | +1 | 56 | |
| 7 | 38 | 44 - 43 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 38 - 38 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 32 - 41 | -9 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 39 | +2 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 48 | -6 | 45 | |
| 13 | 38 | 27 - 37 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 47 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 41 - 49 | -8 | 41 | |
| 16 | 38 | 31 - 38 | -7 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 53 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 46 - 54 | -8 | 39 | |
| 19 | 38 | 30 - 38 | -8 | 39 | |
| 20 | 38 | 27 - 40 | -13 | 39 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu53
34Ghi được63
43Thủng lưới51
0.81Bàn thắng mỗi trận1.19
11Giữ sạch lưới21
9Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai28