Cuiaba vs Esporte Clube Juventude
Tỷ số chung cuộc: Cuiaba 1-0 Esporte Clube Juventude tại Serie B, 6 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Cuiaba thắng 4, hòa 4, Esporte Clube Juventude thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 33
- Sân vận động
- Arena Pantanal, Cuiabá, Mato Grosso
- Trọng tài
- Paulo Cesar Zanovelli
- Phong độ
- WDWLW Cuiaba
- WWDDW Esporte Clube Juventude
- 14' Eltinho
- 17' Matheus Barbosa
- 27' ▲ Helder Santos ▼ Eltinho
- 35' Anderson Conceição · Rafael Gava 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Matheuzinho ▼ Capixaba
- 46' ▲ Rafael Grampola ▼ Neto
- 60' ▲ Willians Santana ▼ Marcinho
- 60' ▲ Yago César ▼ Felipe Marques
- 61' ▲ Gabriel Pierini ▼ Matheus Barbosa
- 68' ▲ Jenison ▼ Elton
- 68' ▲ Nenê Bonilha ▼ Rafael Gava
- 68' ▲ Everton ▼ Renato Cajá
- 72' Willians Santana
- 73' ▲ Gabriel Bispo ▼ Gustavo Bochecha
- 76' Anderson Conceição
- 90' Igor
- FT1-0
Đội hình
- 1João Carlos 7.2
- 4Anderson Conceição ⚽ 8.2
- 3Ednei 7.6
- 7Matheus Barbosa ▼ 61' 6.5
- 6Romário 7.2
- 2Lucas Ramon 7.3
- 5Auremir 7.5
- 8Rafael Gava ⇢ ▼ 68' 7.3
- 9Elton ▼ 68' 6.3
- 11Marcinho ▼ 60' 6.7
- 10Felipe Marques ▼ 60' 6.9
Dự bị 12
- 22Willians Santana ▲ 60' 6.9
- 23Yago César ▲ 60' 6.3
- 15Gabriel Pierini ▲ 61' 7.0
- 18Jenison ▲ 68' 7.3
- 17Nenê Bonilha ▲ 68' 6.9
- 13Perdigão
- 12Matheus Nogueira
- 14Eduardo Kunde
- 20Elvis
- 21Felipe Ferreira
- 16Alexandre
- 19Maxwell
- 1Marcelo Carné 7.0
- 6Eltinho ▼ 27' 6.2
- 4Emerson Silva 6.9
- 3Genilson 6.5
- 2Igor Inocêncio 6.6
- 10Renato Cajá ▼ 68' 6.7
- 5João Paulo 7.2
- 11Neto ▼ 46' 6.6
- 8Gustavo Bochecha ▼ 73' 6.7
- 9Rogerio 6.9
- 7Capixaba ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 16Helder Santos ▲ 27' 6.9
- 17Matheuzinho ▲ 46' 6.3
- 20Rafael Grampola ▲ 46' 6.3
- 18Everton ▲ 68' 6.9
- 15Gabriel Bispo ▲ 73' 6.9
- 14N. Bareiro
- 19Roberto
- 13Luis Ricardo
- 12Luiz Carlos
Thống kê
03⚑2
⚑420
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm10
5Trúng đích2
7Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
2Phạt góc4
1Việt vị2
16Phạm lỗi22
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
473Chuyền bóng491
384Chuyền chính xác408
81%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 42 - 21 | +21 | 73 | |
| 2 | 38 | 43 - 23 | +20 | 73 | |
| 3 | 38 | 52 - 42 | +10 | 61 | |
| 4 | 38 | 48 - 40 | +8 | 61 | |
| 5 | 38 | 50 - 37 | +13 | 58 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 57 | |
| 7 | 38 | 54 - 49 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 40 - 34 | +6 | 57 | |
| 9 | 38 | 45 - 49 | -4 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 47 | +1 | 52 | |
| 11 | 38 | 39 - 32 | +7 | 49 | |
| 12 | 38 | 31 - 33 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 48 | |
| 14 | 38 | 45 - 45 | 0 | 48 | |
| 15 | 38 | 38 - 46 | -8 | 46 | |
| 16 | 38 | 35 - 42 | -7 | 44 | |
| 17 | 38 | 35 - 49 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 34 - 50 | -16 | 37 | |
| 19 | 38 | 26 - 39 | -13 | 34 | |
| 20 | 38 | 28 - 60 | -32 | 29 |
Serie A Serie C
So sánh
54Trận đấu57
75Ghi được66
51Thủng lưới60
1.39Bàn thắng mỗi trận1.16
26Giữ sạch lưới21
20Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai36