Esporte Clube Juventude vs Cuiaba
Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Juventude 0-1 Cuiaba tại Serie A, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Juventude thắng 1, hòa 4, Cuiaba thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 3
- Sân vận động
- Estádio Alfredo Jaconi, Caxias do Sul, Rio Grande do Sul
- Trọng tài
- Paulo Roberto Alves Júnior
- Phong độ
- WWDDW Esporte Clube Juventude
- WDWLW Cuiaba
- 23' ▲ Paulo Miranda ▼ Rafael Forster
- 33' Marllon
- HT0-0
- 46' ▲ Jean Irmer ▼ Yuri
- 46' ▲ Elton ▼ André
- 48' Óscar Ruiz
- 65' ▲ Alesson ▼ Éverton
- 66' Jádson
- 66' ▲ Marquinhos ▼ Felipe Marques
- 68' ▲ Ricardo Bueno ▼ I. Pitta
- 72' Élton
- 73' ▲ Rodriguinho ▼ Valdívia
- 80' Pepê
- 82' Vitor Mendes
- 82' Vitor Mendes
- 82' Vitor Mendes
- 84' 0-1 Elton11m
- 85' João Lucas
- 85' ▲ Guilherme Parede ▼ Chico
- 85' ▲ Bruninho ▼ Ó. Ruíz
- 90'+3 Alesson
- 90'+4 ▲ Paulão ▼ Marquinhos
- FT0-1
Đội hình
- 31César 6.9
- 6William Matheus 7.3
- 12Rafael Forster ▼ 23' 6.6
- 2Rodrigo Soares 6.9
- 34Vitor Mendes 6.2
- 16Jadson 7.2
- 23Chico ▼ 85' 7.2
- 50Yuri ▼ 46' 6.9
- 11Ó. Ruíz ▼ 85' 7.0
- 7Capixaba 6.7
- 80I. Pitta ▼ 68' 5.9
Dự bị 12
- 28Paulo Miranda ▲ 23' 6.6
- 5Jean Irmer ▲ 46' 6.2
- 9Ricardo Bueno ▲ 68' 6.7
- 77Guilherme Parede ▲ 85' 6.3
- 13Bruninho ▲ 85' 6.7
- 8Darlan
- 90Busanello
- 4Thalisson Kelven
- 1Felipe Alves
- 63Vitor Gabriel
- 32Rômulo
- 15Kelvi
- 1Walter 6.9
- 6Uendel 6.9
- 4Marllon 7.2
- 3Alan Empereur 7.0
- 2João Lucas 6.6
- 5Marcão 6.3
- 10Valdívia ▼ 73' 7.2
- 8Pepê 7.2
- 11Éverton ▼ 65' 6.6
- 9André ▼ 46' 6.7
- 7Felipe Marques ▼ 66' 6.9
Dự bị 12
- 19Elton ⚽ ▲ 46' 7.3
- 18Alesson ▲ 65' 6.2
- 21Marquinhos ▲ 66' 6.2
- 20Rodriguinho ▲ 73' 6.6
- 14Paulão ▲ 90'
- 17Jonathan Cafú
- 13Joaquim Henrique
- 15Rafael Gava
- 12João Carlos
- 16Igor Cariús
- 22K. Osorio
- 23C. Rivas
Thống kê
13⚑6
⚑740
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm10
2Trúng đích4
8Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc7
2Việt vị1
18Phạm lỗi19
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
422Chuyền bóng318
346Chuyền chính xác247
82%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 27 | +39 | 81 | |
| 2 | 38 | 58 - 31 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 63 - 41 | +22 | 70 | |
| 4 | 38 | 44 - 36 | +8 | 65 | |
| 5 | 38 | 60 - 39 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 48 - 48 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 39 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 55 - 42 | +13 | 54 | |
| 10 | 38 | 40 - 40 | 0 | 53 | |
| 11 | 38 | 41 - 43 | -2 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 41 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 46 | |
| 14 | 38 | 49 - 59 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 39 - 60 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 38 | 34 - 60 | -26 | 35 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 22 |
Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu61
43Ghi được77
83Thủng lưới63
0.81Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai40