Esporte Clube Juventude vs Cuiaba
Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Juventude 1-1 Cuiaba tại Serie B, 6 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Juventude thắng 1, hòa 4, Cuiaba thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 14
- Sân vận động
- Estádio Alfredo Jaconi, Caxias do Sul, Rio Grande do Sul
- Trọng tài
- Fabio Augusto de Sá Junior
- Phong độ
- WWDDW Esporte Clube Juventude
- WDWLW Cuiaba
- 20' João Paulo
- 25' 0-1 Elton · Yago César
- HT0-1
- 51' Breno · Wagner 1-1
- 62' ▲ Matheus Barbosa ▼ Ferrugem
- 62' ▲ Felipe Marques ▼ Maxwell
- 67' Helder Santos
- 69' ▲ Roberto ▼ Dalberto
- 69' ▲ Capixaba ▼ Wagner
- 73' Igor
- 74' Luiz Gustavo
- 74' ▲ Jenison ▼ Elton
- 78' Renato Cajá
- 79' ▲ Marciel ▼ Gustavo Bochecha
- 79' ▲ Samuel Santos ▼ Igor Inocêncio
- 82' ▲ Romário ▼ L. Hernández
- 83' ▲ Willians Santana ▼ Yago César
- 86' Hayner
- 87' ▲ Gabriel Bispo ▼ Renato Cajá
- 89' Marcelo Carne
- FT1-1
Đội hình
- 1Marcelo Carné 6.9
- 4N. Bareiro 6.7
- 6Helder Santos 6.6
- 3Wellington 6.9
- 2Igor Inocêncio ▼ 79' 6.5
- 7Wagner ⇢ ▼ 69' 7.2
- 10Renato Cajá ▼ 87' 7.2
- 5João Paulo 6.6
- 8Gustavo Bochecha ▼ 79' 6.9
- 9Dalberto ▼ 69' 7.0
- 11Breno ⚽ 8.3
Dự bị 11
- 19Roberto ▲ 69' 6.9
- 20Capixaba ▲ 69' 6.5
- 18Marciel ▲ 79' 6.3
- 15Samuel Santos ▲ 79' 6.3
- 17Gabriel Bispo ▲ 87' 6.3
- 13Genilson
- 16Tarta
- 12Luiz Carlos
- 21Gabriel
- 22Carlos Eduardo
- 14Luis Ricardo
- 1João Carlos 8.9
- 4Anderson Conceição 7.3
- 3Everton Sena 7.2
- 5Luiz Gustavo 7.3
- 6L. Hernández ▼ 82' 6.7
- 2Hayner 6.6
- 8Ferrugem ▼ 62' 6.7
- 10Elvis 7.3
- 9Elton ⚽ ▼ 74' 8.0
- 11Maxwell ▼ 62' 6.5
- 7Yago César ⇢ ▼ 83' 7.2
Dự bị 9
- 17Matheus Barbosa ▲ 62' 6.9
- 19Felipe Marques ▲ 62' 6.9
- 18Jenison ▲ 74' 6.9
- 16Romário ▲ 82' 6.7
- 20Willians Santana ▲ 83' 6.5
- 13Léo
- 12Matheus Nogueira
- 15Ednei
- 14Gabriel Pierini
Thống kê
05⚑5
⚑320
63%Kiểm soát bóng37%
22Dứt điểm10
11Trúng đích3
7Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
5Phạt góc3
6Việt vị5
23Phạm lỗi18
5Thẻ vàng2
2Cứu thua10
579Chuyền bóng340
497Chuyền chính xác245
86%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 42 - 21 | +21 | 73 | |
| 2 | 38 | 43 - 23 | +20 | 73 | |
| 3 | 38 | 52 - 42 | +10 | 61 | |
| 4 | 38 | 48 - 40 | +8 | 61 | |
| 5 | 38 | 50 - 37 | +13 | 58 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 57 | |
| 7 | 38 | 54 - 49 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 40 - 34 | +6 | 57 | |
| 9 | 38 | 45 - 49 | -4 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 47 | +1 | 52 | |
| 11 | 38 | 39 - 32 | +7 | 49 | |
| 12 | 38 | 31 - 33 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 48 | |
| 14 | 38 | 45 - 45 | 0 | 48 | |
| 15 | 38 | 38 - 46 | -8 | 46 | |
| 16 | 38 | 35 - 42 | -7 | 44 | |
| 17 | 38 | 35 - 49 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 34 - 50 | -16 | 37 | |
| 19 | 38 | 26 - 39 | -13 | 34 | |
| 20 | 38 | 28 - 60 | -32 | 29 |
Serie A Serie C
So sánh
57Trận đấu54
66Ghi được75
60Thủng lưới51
1.16Bàn thắng mỗi trận1.39
21Giữ sạch lưới26
22Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai33