Esporte Clube Juventude
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Cuiaba

Esporte Clube Juventude vs Cuiaba

Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Juventude 1-2 Cuiaba tại Serie A, 11 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Juventude thắng 1, hòa 4, Cuiaba thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 20
Sân vận động
Estádio Alfredo Jaconi, Caxias do Sul, Rio Grande do Sul
Trọng tài
Caio Max Augusto Vieira
Phong độ
WWDDW Esporte Clube Juventude
WDWLW Cuiaba
  1. 12' Dawhan
  2. 45'+4 João Lucas
  3. 45'+1 0-1 J. Quinterophản lưới
  4. HT0-1
  5. 46' Bruninho Wagner
  6. 46' Marcos Vinicios Dawhan
  7. 46' Lucas Ramon João Lucas
  8. 46' Yuri Auremir
  9. 50' Sorriso
  10. 51' Élton
  11. 55' Guilherme Castilho · William Matheus 1-1
  12. 58' Jenison Elton
  13. 67' 1-2 Jenison · Rafael Gava
  14. 71' Danilo Gomes Jonathan Cafú
  15. 73' Jenison
  16. 77' Chico Jádson
  17. 77' Roberson Paulinho Boia
  18. 81' Anderson Conceição Rafael Gava
  19. 83' Yuri
  20. 88' N. Castillo Paulo Henrique
  21. 90'+7 William Matheus
  22. 90'+7 Clayson
  23. 90'+7 Clayson
  24. 90'+7 Clayson
  25. FT1-2

Đội hình

Esporte Clube Juventude Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Marquinhos Santos
  1. 22Marcelo Carné 6.0
  2. 66William Matheus 7.2
  3. 3J. Quintero 6.7
  4. 96Paulo Henrique ▼ 88' 7.5
  5. 34Vitor Mendes 6.9
  6. 20Wagner ▼ 46' 6.7
  7. 16Jádson ▼ 77' 6.6
  8. 78Dawhan ▼ 46' 6.7
  9. 99Guilherme Castilho 7.3
  10. 9Ricardo Bueno 6.3
  11. 11Paulinho Boia ▼ 77' 7.0

Dự bị 12

  1. 29Bruninho ▲ 46' 7.0
  2. 77Marcos Vinicios ▲ 46' 6.6
  3. 23Chico ▲ 77' 6.3
  4. 19Roberson ▲ 77' 6.7
  5. 30N. Castillo ▲ 88' 6.3
  6. 88Míchel Macedo
  7. 12Rafael Forster
  8. 53Didi
  9. 27Matheuzinho
  10. 17F. Pacheco
  11. 32Douglas Friedrich
  12. 8Matheus Jesus
Cuiaba Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jorginho
  1. 1Walter 7.5
  2. 6Uendel 6.7
  3. 4Paulão 6.6
  4. 3Marllon 7.0
  5. 2João Lucas ▼ 46' 6.7
  6. 5Auremir ▼ 46' 6.6
  7. 11Rafael Gava ▼ 81' 7.3
  8. 8Camilo 6.5
  9. 9Elton ▼ 58' 6.7
  10. 7Jonathan Cafú ▼ 71' 7.3
  11. 10Clayson 5.9

Dự bị 12

  1. 13Lucas Ramon ▲ 46' 6.7
  2. 17Yuri ▲ 46' 6.3
  3. 18Jenison ▲ 58' 7.5
  4. 21Danilo Gomes ▲ 71' 6.5
  5. 14Anderson Conceição ▲ 81' 7.0
  6. 15Alan Empereur
  7. 16L. Hernández
  8. 22Felipe Marques
  9. 19Rafael Elias
  10. 12João Carlos
  11. 23Guilherme Pato
  12. 20Y. Cabrera

Thống kê

035
061
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm3
6Trúng đích1
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
5Phạt góc0
4Việt vị1
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
559Chuyền bóng351
485Chuyền chính xác261
87%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atletico-MG
38 67 - 34 +33 84
2
Flamengo
38 69 - 36 +33 71
3
Palmeiras
38 58 - 43 +15 66
4
Fortaleza EC
38 44 - 45 -1 58
5
Sport Club Corinthians Paulista
38 40 - 36 +4 57
6
RB Bragantino
38 55 - 46 +9 56
7
Fluminense Football Club
38 38 - 38 0 54
8
America Mineiro
38 41 - 37 +4 53
9
Atletico Goianiense
38 33 - 36 -3 53
10
Santos FC
38 35 - 40 -5 50
11
Ceara
38 39 - 38 +1 50
12
Sport Club Internacional
38 44 - 42 +2 48
13
São Paulo Futebol Clube
38 31 - 39 -8 48
14
Club Athletico Paranaense
38 41 - 45 -4 47
15
Cuiaba
38 34 - 37 -3 47
16
Esporte Clube Juventude
38 36 - 44 -8 46
17
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 44 - 51 -7 43
18
Bahia
38 42 - 51 -9 43
19
Sport Recife
38 24 - 37 -13 38
20
Chapecoense-sc
38 27 - 67 -40 15
Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu55
56Ghi được65
61Thủng lưới43
1.06Bàn thắng mỗi trận1.18
17Giữ sạch lưới26
21Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu