America Mineiro
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
CRB

America Mineiro vs CRB

Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 1-0 CRB tại Serie B, 26 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 6, hòa 2, CRB thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 31
Sân vận động
Estádio Raimundo Sampaio, Belo Horizonte, Minas Gerais
Trọng tài
Paulo Henrique Schleinch Vollkopf
Phong độ
LLLWL America Mineiro
DWLWW CRB
  1. 26' Luiz Paulo
  2. 30' Juninho · Alê 1-0
  3. 44' Savio
  4. HT1-0
  5. 46' Regis Pablo Dyego
  6. 61' Hyuri Jatobá
  7. 71' Daniel Amorim Lucão do Break
  8. 71' Iago Dias Luidy
  9. 73' Calyson Felipe Augusto
  10. 73' Geovane Alê
  11. 73' Sabino Flavio
  12. 82' Olivio Luiz Paulo
  13. 87' Marcelo Toscano Rodolfo
  14. 87' Léo Passos Ademir
  15. 88' Iago Dias
  16. FT1-0

Đội hình

America Mineiro Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Lisca
  1. 12Airton Moraes 7.3
  2. 2Daniel Borges 7.3
  3. 16Sávio 7.5
  4. 3Messias 7.3
  5. 4Anderson 7.3
  6. 8Juninho 7.3
  7. 5Flavio ▼ 73' 6.6
  8. 11Alê ▼ 73' 7.2
  9. 7Felipe Augusto ▼ 73' 6.3
  10. 9Rodolfo ▼ 87' 7.0
  11. 10Ademir ▼ 87' 6.6

Dự bị 12

  1. 21Calyson ▲ 73' 6.5
  2. 23Geovane ▲ 73' 6.7
  3. 15Sabino ▲ 73' 6.9
  4. 18Marcelo Toscano ▲ 87' 6.3
  5. 19Léo Passos ▲ 87' 6.3
  6. 24Vitão
  7. 6Lucas Luan
  8. 13Thalys
  9. 17Léo Gomes
  10. 1Léo
  11. 20Neto Berola
  12. 14Eduardo Bauermann
CRB Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Roberto Fernandes
  1. 1Edson Mardden 6.7
  2. 3Gum 6.9
  3. 4Ewerton Páscoa 6.9
  4. 6Luiz Paulo ▼ 82' 6.3
  5. 2Reginaldo 7.2
  6. 5Claudinei 7.0
  7. 10D. Torres 7.3
  8. 8Jatobá ▼ 61' 6.5
  9. 9Lucão do Break ▼ 71' 6.9
  10. 11Pablo Dyego ▼ 46' 6.2
  11. 7Luidy ▼ 71' 6.6

Dự bị 10

  1. 15Regis ▲ 46' 6.7
  2. 16Hyuri ▲ 61' 6.7
  3. 18Daniel Amorim ▲ 71' 6.6
  4. 19Iago Dias ▲ 71' 6.3
  5. 14Olivio ▲ 82' 6.6
  6. 20Lucas Mendes
  7. 12Douglas Borges
  8. 13Reginaldo 7.2
  9. 21Thalisson Kelven
  10. 17Francisco Anderson

Thống kê

019
720
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm8
2Trúng đích1
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
9Phạt góc7
3Việt vị4
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
362Chuyền bóng399
282Chuyền chính xác302
78%Chính xác chuyền76%

So sánh

63Trận đấu63
76Ghi được80
44Thủng lưới69
1.21Bàn thắng mỗi trận1.27
27Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu