CRB vs America Mineiro
Tỷ số chung cuộc: CRB 3-1 America Mineiro tại Serie B, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CRB thắng 2, hòa 1, America Mineiro thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 26
- Trọng tài
- Marianna Nanni Batalha
- Phong độ
- DWLWW CRB
- LLLWL America Mineiro
- 18' Crystopher Ribeiro · Danielzinho 1-0
- 45'+2 Barreto
- HT1-0
- 46' ▲ Fabio ▼ Alex Silva
- 52' Mikael · Reverson 2-0
- 54' Reverson Paiva
- 63' ▲ F. Elizari ▼ Julio Cesar
- 63' ▲ R. Pineiro ▼ Guilherme Parede
- 66' ▲ Joao Neto ▼ Vinicius Barata
- 67' ▲ Douglas Baggio ▼ Mikael
- 69' Kevin · Danielzinho 3-0
- 72' ▲ L. Sosa ▼ Rafa Barcelos
- 75' Otavio Goncalves
- 76' ▲ Hereda ▼ Kevin
- 76' ▲ Geovane ▼ Pedro Castro
- 79' Tobias Ostchega
- 79' ▲ Jorge Jimenez ▼ Otavio Goncalves
- 81' 3-1 Willian Bigode
- 88' ▲ Estevao ▼ Danielzinho
- FT3-1
Đội hình
- 1Vitor Caetano 7.9
- 2Kevin ⚽ ▼ 76' 7.8
- 22Bressan 6.4
- 33Lyncon 6.8
- 6Reverson ⇢ 6.6
- 21Pedro Castro ▼ 76' 6.5
- 20Vinicius Barata ▼ 66' 7.7
- 8Crystopher Ribeiro ⚽ 7.6
- 10Danielzinho ⇢2 ▼ 88' 8.0
- 97Dada Belmonte 7.2
- 28Mikael ⚽ ▼ 67' 8.2
Dự bị 12
- 23Fabio Henrique
- 32Hereda ▲ 76' 6.3
- 27Fabio Alemao
- 44Henri
- 16Maycon
- 50Luizao
- 26Estevao ▲ 88' 6.4
- 18Geovane ▲ 76' 6.5
- 9Joao Neto ▲ 66' 6.6
- 19Luiz Phellype
- 7Douglas Baggio ▲ 67' 6.3
- 11Guilherme Pato
- 91Bruno Brigido 6.6
- 15Alex Silva ▼ 46' 6.0
- 45Ricardo Silva 6.1
- 4Rafa Barcelos ▼ 72' 6.3
- 25T. Ostchega 6.0
- 88Gustavo Barreto 6.3
- 55Otavio Goncalves ▼ 79' 5.8
- 37Julio Cesar ▼ 63' 7.0
- 9Willian Bigode ⚽ 7.3
- 7Guilherme Parede ▼ 63' 6.2
- 20Paulo Victor 6.5
Dự bị 10
- 1Gustavo
- 3L. Sosa ▲ 72' 5.9
- 13Heitor
- 31Fabio ▲ 46'
- 30L. Montes
- 5F. Elizari ▲ 63' 6.2
- 93Jorge Jimenez ▲ 79' 5.8
- 14R. Pineiro ▲ 63' 6.5
- 99Marcelo Macola
- 39G. Italo
Thống kê
01⚑6
⚑330
52%Kiểm soát bóng48%
28Dứt điểm14
8Trúng đích6
8Chệch đích6
17Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm8
12Bị chặn2
6Phạt góc3
3Việt vị1
14Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua5
477Chuyền bóng446
420Chuyền chính xác389
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 2 | 26 | 28 - 19 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 9 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 10 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 11 | 26 | 31 - 27 | +4 | 37 | |
| 12 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 13 | 26 | 23 - 21 | +2 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 26 | 16 - 54 | -38 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
16Ghi được9
7Thủng lưới18
1.6Bàn thắng mỗi trận0.9
5Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai7