America Mineiro
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CRB

America Mineiro vs CRB

Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 2-1 CRB tại Serie B, 15 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 2, hòa 1, CRB thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 10
Sân vận động
Estádio Raimundo Sampaio, Belo Horizonte, Minas Gerais
Phong độ
LLLWL America Mineiro
DWLWW CRB
  1. 19' 0-1 Léo Pereira · João Pedro
  2. 35' Léo Pereira
  3. 39' Matheus Albino
  4. HT0-1
  5. 48' Juninho · Fabinho 1-1
  6. 56' Fabinho · M. Benítez 2-1
  7. 61' Mike Raí
  8. 61' Matheus Ribeiro Jorge
  9. 62' Adyson Renato Marques
  10. 66' Gustavo Henrique
  11. 78' Brenner M. Benítez
  12. 78' Vitor Jacaré Fabinho
  13. 81' Getúlio Anselmo Ramon
  14. 81' João Neto Léo Pereira
  15. 85' Felipe Amaral Moisés
  16. 85' Wallisson Juninho
  17. 86' Rômulo Gegê
  18. 87' João Pedro
  19. 90'+4 Daniel Borges
  20. FT2-1

Đội hình

America Mineiro Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cauan de Almeida
  1. 31Dalberson
  2. 20Daniel Borges
  3. 18Júlio
  4. 33Éder
  5. 30Nicolas
  6. 16Alê
  7. 15Moisés▼ 85'
  8. 8Juninho▼ 85'
  9. 10M. Benítez▼ 78'
  10. 28Fabinho▼ 78'
  11. 78Renato Marques▼ 62'

Dự bị 11

  1. 44Adyson▲ 62'
  2. 9Brenner▲ 78'
  3. 29Vitor Jacaré▲ 78'
  4. 19Felipe Amaral▲ 85'
  5. 77Wallisson▲ 85'
  6. 68Yago Santos
  7. 71Jhow
  8. 39Flávio
  9. 97Gustavinho
  10. 1Elias
  11. 4Pedro Barcelos
CRB Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Paulista
  1. 12Matheus Albino
  2. 32Hereda
  3. 26Gustavo Henrique
  4. 34Darlisson
  5. 11Jorge▼ 61'
  6. 33João Pedro
  7. 98Falcão
  8. 16Raí▼ 61'
  9. 8Gegê▼ 86'
  10. 38Léo Pereira▼ 81'
  11. 9Anselmo Ramon▼ 81'

Dự bị 11

  1. 7Mike▲ 61'
  2. 2Matheus Ribeiro▲ 61'
  3. 99Getúlio▲ 81'
  4. 35João Neto▲ 81'
  5. 17Rômulo▲ 86'
  6. 70Wallace
  7. 23Fábio
  8. 5Lucas Kallyel
  9. 37Baranhas
  10. 1Vitor Caetano
  11. 48Erik

Thống kê

013
131
54%Kiểm soát bóng46%
28Dứt điểm3
11Trúng đích2
10Chệch đích1
7Bị chặn0
3Phạt góc1
2Việt vị1
13Phạm lỗi6
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua9
506Chuyền bóng423
86%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Santos FC
38 57 - 32 +25 68
2
Mirassol
38 42 - 26 +16 67
3
Sport Recife
38 57 - 37 +20 66
4
Ceara
38 59 - 41 +18 64
5
Novorizontino
38 43 - 31 +12 64
6
Goias
38 56 - 32 +24 63
7
Operario-PR
38 34 - 32 +2 58
8
America Mineiro
38 50 - 35 +15 58
9
Vila Nova
38 42 - 54 -12 55
10
Avai
38 34 - 32 +2 53
11
Amazonas
38 31 - 37 -6 52
12
Coritiba Foot Ball Club
38 41 - 44 -3 50
13
Paysandu Sport Club
38 41 - 43 -2 50
14
Botafogo SP
38 36 - 51 -15 45
15
Chapecoense-sc
38 34 - 45 -11 44
16
CRB
38 38 - 45 -7 43
17
Ponte Preta
38 37 - 55 -18 38
18
Ituano
38 43 - 63 -20 37
19
Brusque
38 24 - 44 -20 36
20
Guarani Campinas
38 33 - 53 -20 33
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu67
70Ghi được75
42Thủng lưới64
1.43Bàn thắng mỗi trận1.12
18Giữ sạch lưới24
20Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu