CRB
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
America Mineiro

CRB vs America Mineiro

Tỷ số chung cuộc: CRB 1-3 America Mineiro tại Serie B, 8 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CRB thắng 2, hòa 2, America Mineiro thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 7
Trọng tài
Rodrigo Batista Raposo
Phong độ
DWLWW CRB
LLLWL America Mineiro
  1. 22' Leandro Silva
  2. 35' Guilherme Costa
  3. 45' Mateus Silva
  4. HT0-0
  5. 51' 0-1 Bilu · Marcelo Toscano
  6. 57' Willie Guilherme Costa
  7. 61' Ferrugem
  8. 68' Paulão
  9. 68' Neto Berola Marcelo Toscano
  10. 70' Léo Ceará 1-1
  11. 72' Victor Ramos
  12. 73' 1-2 Leandro Silva · João Paulo
  13. 76' Mateus Silva
  14. 76' Mateus Silva
  15. 77' Jonatas Belusso Felipe Azevedo
  16. 80' Ewerton Páscoa Ferrugem
  17. 81' 1-3 Jonatas Belusso · Bilu
  18. 83' Ademir Bilu
  19. 85' Patrik Léo Ceará
  20. FT1-3

Đội hình

CRB Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marcelo Chamusca
  1. 1Edson Mardden 5.8
  2. 4Edson Henrique 6.5
  3. 3Victor Ramos 6.6
  4. 2Daniel Borges 6.1
  5. 15Bryan 6.7
  6. 8Ferrugem ▼ 80' 6.4
  7. 5Mateus Silva 6.0
  8. 7Guilherme Costa ▼ 57' 6.2
  9. 10Felipe Ferreira 6.9
  10. 11Alisson Farias 6.6
  11. 9Léo Ceará ▼ 85' 7.9

Dự bị 10

  1. 19Willie ▲ 57' 6.3
  2. 21Ewerton Páscoa ▲ 80' 6.4
  3. 18Patrik ▲ 85' 6.7
  4. 16Nogueira
  5. 12Cris
  6. 20Maílson
  7. 14Wellington Carvalho
  8. 13Junior
  9. 17Luiz
  10. 22William Barbio
America Mineiro Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Maurício Barbieri
  1. 27Thiago 7.4
  2. 6João Paulo 7.6
  3. 25Paulão 6.9
  4. 2Leandro Silva 7.0
  5. 45Ricardo Silva 7.3
  6. 8Juninho 6.6
  7. 31Luiz Fernando 6.8
  8. 5Zé Ricardo 7.3
  9. 37Bilu ▼ 83' 8.3
  10. 7Marcelo Toscano ▼ 68' 7.2
  11. 11Felipe Azevedo ▼ 77' 6.7

Dự bị 11

  1. 17Neto Berola ▲ 68' 6.8
  2. 19Jonatas Belusso ▲ 77' 7.6
  3. 95Ademir ▲ 83' 6.2
  4. 15Christian
  5. 29Diego
  6. 44Pedrão
  7. 96Jori
  8. 16Sávio
  9. 61Lima
  10. 10Matheusinho
  11. 88Willian Maranhão

Thống kê

154
220
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm13
6Trúng đích3
6Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
4Phạt góc2
1Việt vị1
17Phạm lỗi11
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua5
416Chuyền bóng408
342Chuyền chính xác333
82%Chính xác chuyền82%

So sánh

53Trận đấu40
63Ghi được43
51Thủng lưới36
1.19Bàn thắng mỗi trận1.08
21Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu